trigémellaire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Thuộc về sinh ba: Từ này mô tả một tình trạng mang thai liên quan đến ba bào thai cùng phát triển trong một lần mang thai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La grossesse trigémellaire est un phénomène rare. (Việc chửa sinh bamột hiện tượng hiếm gặp.)
    • Les médecins surveillent de près cette grossesse trigémellaire. (Các bác sĩ đang theo dõi sát sao ca chửa sinh ba này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grossesse trigémellaire": Cụm từ y học tiêu chuẩn để chỉ việc mang thai ba.
    • Le diagnostic a confirmé une grossesse trigémellaire. (Kết quả chẩn đoán đã xác nhận một ca chửa sinh ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Trigémellairedạng tính từ. Danh từ tương ứngtrigémellaire (dùng trong cụm từ cố định) hoặc triplés (ba đứa trẻ sinh ba).

    • Les triplés se portent bien. (Ba đứa trẻ sinh ba đều khỏe mạnh.)
  • Gémellaire (adj): thuộc về sinh đôi.

    • Une grossesse gémellaire (mang thai đôi)
Từ đồng nghĩa
  • Triple (adj): gấp ba, ba lần. (Tuy nhiên, trong y học, "trigémellaire" là thuật ngữ chính xác hơn cho việc mang thai.)
  • De triplés (cụm từ): (mang thai) sinh ba.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế sinh học. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng cụm từ "attendre des triplés" (mong đợi sinh ba) hoặc "une naissance triple" (một ca sinh ba).
tính từ
  1. (Grossesse trigémellaire) (y học) chửa sinh ba