trigéminé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thành) ba cặp: Dùng để mô tả một cấu trúc, bộ phận hoặc hiện tượng tự nhiên xuất hiện hoặc được chia thành ba phần, ba nhánh hoặc ba cặp một cách đều đặn. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh vật học, sinh lý học và khoáng vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une structure trigéminée peut être observée dans certains cristaux. (Một cấu trúc ba cặp có thể được quan sát thấy trong một số tinh thể.)
- Le nerf trigéminé est un nerf crânien important. (Dây thần kinh sinh ba là một dây thần kinh sọ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouls trigéminé": Đây là một thuật ngữ y học chuyên ngành, chỉ một loại mạch đập bất thường, trong đó mỗi nhịp tim tạo ra ba lần sóng mạch liên tiếp thay vì một.
- La détection d'un pouls trigéminé nécessite un examen clinique attentif. (Việc phát hiện mạch ba đòi hỏi một cuộc kiểm tra lâm sàng cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Trigéminal (adj): (thuộc về) thần kinh sinh ba. Đây là dạng tính từ thường dùng hơn trong y học để chỉ dây thần kinh số V.
- Névralgie trigéminale (Chứng đau dây thần kinh sinh ba)
Từ đồng nghĩa
- Tripartite: (tính từ) gồm ba phần, chia ba. Tuy nhiên, "trigéminé" nhấn mạnh vào sự ghép đôi hoặc xuất hiện thành cặp ba hơn là một sự phân chia chung chung.
- Triple: (tính từ) gấp ba, ba lần. Từ này chỉ số lượng chung, không mang tính chất chuyên môn về cấu trúc như "trigéminé".
Lưu ý
- "Trigéminé" là một thuật ngữ khoa học rất chuyên ngành và hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu y khoa, sinh học hoặc địa chất học.
tính từ
- (sinh vật học; sinh lý học; khoáng vật học) (thành) ba cặp
- pouls trigéminé(y học) mạch ba, mạch dội ba