trilatéral

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () ba cạnh, ba bên: "Trilatéral" là một tính từ mô tả một cái gì đó liên quan đến ba cạnh hoặc ba bên. thường được dùng trong các ngữ cảnh hình học, chính trị hoặc ngoại giao để chỉ sự tham gia hoặc liên quan của ba thực thể riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les négociations trilatérales entre les trois pays ont abouti à un accord. (Các cuộc đàm phán ba bên giữa ba quốc gia đã dẫn đến một thỏa thuận.)
    • Un triangle est une figure trilatérale. (Tam giácmột hình ba cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accord trilatéral": Hiệp định ba bên.

    • Un accord trilatéral a été signé pour réguler le commerce. (Một hiệp định ba bên đã đượckết để điều tiết thương mại.)
  • "Commission trilatérale": Ủy ban ba bên (một tổ chức phi chính phủ quốc tế).

    • La Commission trilatérale réunit des personnalités d'Amérique du Nord, d'Europe et d'Asie-Pacifique. (Ủy ban ba bên tập hợp các nhân vật từ Bắc Mỹ, châu Âu châu Á-Thái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Trilatéralisme (danh từ): Chủ nghĩa ba bên, chính sách hoặc hệ thống liên quan đến ba quốc gia hoặc bên.

    • Le trilatéralisme vise à renforcer la coopération entre trois régions. (Chủ nghĩa ba bên nhằm mục đích tăng cường hợp tác giữa ba khu vực.)
  • Bilatéral (tính từ): () hai bên, song phương.

    • Contrairement à un accord trilatéral, un accord bilatéral n'implique que deux parties. (Không giống như một thỏa thuận ba bên, một thỏa thuận song phương chỉ liên quan đến hai bên.)
  • Multilatéral (tính từ): () nhiều bên, đa phương.

    • Les discussions multilatérales incluent plus de trois participants. (Các cuộc thảo luận đa phương bao gồm hơn ba bên tham gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Tripartite (tính từ): Gồm ba phần, ba bên.
    • Une alliance tripartite. (Một liên minh ba bên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trilatéral" một cách riêng biệt)

tính từ
  1. (từ ; nghĩa ) () ba cạnh