trilitère

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc ngôn ngữ học) Gồm ba phụ âm: Dùng để mô tả một từ hoặc một gốc từ được cấu tạo từ ba phụ âm cố định, đặc biệt phổ biến trong các ngôn ngữ thuộc hệ Semit như tiếngRập hay tiếng Do Thái cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système de conjugaison en arabe est basé sur des racines trilitères. (Hệ thống chia động từ trong tiếngRập dựa trên các gốc từ ba phụ âm.)
    • "K-T-B" est une racine trilitère arabe évoquant l'idée d'écrire. ("K-T-B" là một gốc từ ba phụ âm trong tiếngRập gợi lên ý tưởng về viết lách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Racine trilitère": Gốc từ ba phụ âm. Đâythuật ngữ chuyên môn thường gặp nhất.
    • La plupart des verbes en hébreu dérivent d'une racine trilitère. (Hầu hết các động từ tiếng Do Thái đều bắt nguồn từ một gốc từ ba phụ âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilitère (adj): (gồm) hai phụ âm. Đâytừ đối lập hoặc cấu trúc tương tự với mức độ phức tạp thấp hơn.
    • Certaines racines rares sont bilitères. (Một số gốc từ hiếmhai phụ âm.)
  • Quadrilittère (adj): (gồm) bốn phụ âm. Đâytừ cấu trúc tương tự với mức độ phức tạp cao hơn.
    • Il existe aussi des racines quadrilittères en arabe. (Trong tiếngRập cũng tồn tại các gốc từ bốn phụ âm.)
Từ đồng nghĩa
  • À trois consonnes: ba phụ âm. Đâycách giải thích nghĩa đen, ít mang tính thuật ngữ học hơn.
Lưu ý
  • Trilitèremột thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu các ngôn ngữ Semit. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (gồm) ba phụ âm
    • Mot trilitère
      từ ba phụ âm