trilled
Định nghĩa
Tính từ: - Được phát âm với âm rung (rung lưỡi): "trilled" mô tả một âm thanh, đặc biệt là phụ âm 'r', được tạo ra bằng cách làm rung lưỡi hoặc các bộ phận khác trong miệng, thường thấy trong tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Ý. Từ này nhấn mạnh cách phát âm đặc biệt, không phải là âm 'r' thông thường trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy sử dụng âm 'r' rung lưỡi như trong tiếng Tây Ban Nha.)
- (Những nốt rung lưỡi của ca sĩ đã thêm một âm rung tuyệt đẹp vào màn trình diễn.)
- (Trong một số phương ngữ, âm 'r' tự nhiên được phát âm rung lưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trilled consonant": phụ âm rung lưỡi, một thuật ngữ ngữ âm học chỉ các phụ âm được tạo ra bằng cách rung một bộ phận của cơ quan phát âm (ví dụ: lưỡi, môi).
- The trilled consonant is common in Romance languages. (Phụ âm rung lưỡi phổ biến trong các ngôn ngữ Rôman.)
Biến thể và từ gần giống
- Trill (danh từ): âm rung, sự rung lưỡi.
- He practiced the trill for hours. (Anh ấy đã luyện tập âm rung trong nhiều giờ.)
- Trill (động từ): phát âm rung lưỡi, hát hoặc nói với âm rung.
- The bird trilled a beautiful song. (Con chim hót một bài hát rung vang.)
- Trilled (quá khứ của động từ trill): đã phát âm rung lưỡi.
- She trilled the 'r' perfectly. (Cô ấy đã phát âm âm 'r' rung lưỡi một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Rolled (tính từ): được phát âm với âm rung, thường dùng cho âm 'r'.
- He spoke with rolled r's. (Anh ấy nói với âm 'r' rung lưỡi.)
- Vibrating (tính từ): rung động, nhưng ít cụ thể hơn trong ngữ cảnh phát âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "trilled" vì đây là tính từ hoặc động từ quá khứ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "trilled". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh ngữ âm học hoặc âm nhạc.