trillion floating point operations per second

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành khoa học máy tính):
    • Đơn vị đo tốc độ xử lý của hệ thống máy tính: "trillion floating point operations per second" (viết tắt: TFLOPS) một đơn vị dùng để đo tốc độ tính toán của máy tính, đặc biệt trong các tác vụ yêu cầu xử lý số thực dấu phẩy động (floating point). Một TFLOPS tương đương với một nghìn tỷ (1.000.000.000.000) phép tính số thực dấu phẩy động được thực hiện mỗi giây.
dụ sử dụng
  • (Siêu máy tính mới có thể đạt 200 nghìn tỷ phép tính dấu phẩy động mỗi giây.)
  • (Một máy chơi game thông thường ngày nay hiệu suất khoảng 12 nghìn tỷ phép tính dấu phẩy động mỗi giây.)
  • (Trong mô hình hóa khí hậu, các nhà nghiên cứu thường cần hệ thống chạyvài nghìn tỷ phép tính dấu phẩy động mỗi giây để chạy mô phỏng chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "measured in trillion floating point operations per second": được đo bằng đơn vị TFLOPS.
    • The GPU's performance is measured in trillion floating point operations per second, making it ideal for deep learning. (Hiệu suất của GPU được đo bằng nghìn tỷ phép tính dấu phẩy động mỗi giây, khiến trở nên lý tưởng cho học sâu.)
  • "peak trillion floating point operations per second": mức tối đa của TFLOPS hệ thống có thể đạt được.
    • The peak trillion floating point operations per second of this chip is 50, but real-world usage is often lower. (Mức tối đa nghìn tỷ phép tính dấu phẩy động mỗi giây của con chip này 50, nhưng sử dụng thực tế thường thấp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • TFLOPS (danh từ): viết tắt thông dụng của "trillion floating point operations per second".
  • FLOPS (danh từ): đơn vị cơ bản (floating point operations per second), dùng để đo tốc độ tính toán nói chung.
  • Gigaflops (danh từ): một tỷ phép tính dấu phẩy động mỗi giây (1 Gigaflops = 10⁹ FLOPS).
  • Petaflops (danh từ): một triệu tỷ phép tính dấu phẩy động mỗi giây (1 Petaflops = 10¹⁵ FLOPS).
Từ đồng nghĩa
  • TFLOPS: viết tắt phổ biến, thường được dùng trong các tài liệu kỹ thuật.
  • Nghìn tỷ phép tính dấu phẩy động mỗi giây: cách diễn đạt đầy đủ bằng tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Floating point operations: phép tính dấu phẩy động, các phép toán trên số thực độ chính xác cao, thường dùng trong khoa học kỹ thuật.
  • Processing speed: tốc độ xử lý, một khái niệm rộng hơn bao gồm TFLOPS như một thước đo.
  • Compute capability: khả năng tính toán, thường được đánh giá qua TFLOPS.
Thành ngữ liên quan
  • "Trillion floating point operations per second" một thuật ngữ kỹ thuật, không thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh công nghệ, người ta thường nói để nhấn mạnh hiệu năng đồ họa hoặc tính toán của máy tính.
trillion floating point operations per second
A supercomputer performs at one trillion floating point operations per second.