trillium
Định nghĩa
Danh từ: - Cây tam diệp (hoặc cây hoa ba cánh): "trillium" là một loại cây thân thảo thuộc chi Trillium, họ hành tỏi (Liliaceae). Đặc điểm nổi bật của cây này là có một vòng xoắn gồm ba lá ở đỉnh thân và một bông hoa đơn độc với ba cánh hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Cây tam diệp là một loài hoa mùa xuân đẹp được tìm thấy trong các khu rừng Bắc Mỹ.)
- (Chúng tôi đã thấy một đám cây tam diệp trắng khi đi bộ đường dài trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Loài trillium đặc hữu: Một số loài trillium chỉ mọc ở những khu vực nhất định, ví dụ như (cây tam diệp hoa lớn) phổ biến ở vùng Đông Bắc Mỹ.
- Trillium trong văn hóa: Ở một số vùng, trillium được coi là biểu tượng của mùa xuân và sự tái sinh, thường xuất hiện trong các tác phẩm hội họa và thơ ca.
Biến thể và từ gần giống
Trillium (danh từ, số nhiều: trilliums hoặc trillia): dạng số nhiều của từ này.
- The forest floor was covered with trilliums in early spring. (Mặt đất rừng được phủ đầy cây tam diệp vào đầu mùa xuân.)
Wake-robin (danh từ): tên gọi khác của trillium, thường dùng trong văn nói hoặc văn học.
- Wake-robins bloom after the last frost. (Cây tam diệp nở hoa sau đợt sương giá cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Birthroot (danh từ): tên gọi cũ của trillium, bắt nguồn từ việc người bản địa Mỹ dùng rễ cây này trong y học cổ truyền.
- Wood lily (danh từ): tên gọi phổ biến khác, dù không chính xác về mặt thực vật học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ "trillium".
Lưu ý về môi trường
- Trillium là loài cây nhạy cảm với sự xáo trộn môi trường sống. Việc hái hoa hoặc đào rễ có thể gây hại cho quần thể tự nhiên. Ở nhiều khu vực, trillium được bảo vệ theo luật pháp.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
