trim back

Định nghĩa
  1. Động từ (Cụm động từ):
    • Cắt tỉa bớt (cây cối): Hành động cắt bỏ các cành, nhánh hoặc phần thừa của cây để giúp cây phát triển khỏe mạnh hơn hoặc tạo hình dáng đẹp.
    • Cắt giảm (chi phí, ngân sách): Giảm bớt số lượng, quy mô hoặc mức độ của một thứ đó, thường chi phí, nhân sự hoặc hoạt động.
dụ sử dụng
  • Cắt tỉa cây cối:

    • You should trim back the overgrown bushes in the garden. (Bạn nên cắt tỉa bớt những bụi cây mọc um tùm trong vườn.)
    • The gardener trimmed back the branches to let more sunlight in. (Người làm vườn đã cắt tỉa bớt các cành cây để ánh sáng mặt trời lọt vào nhiều hơn.)
  • Cắt giảm chi phí:

    • The company had to trim back its budget due to the economic downturn. (Công ty đã phải cắt giảm ngân sách do suy thoái kinh tế.)
    • We need to trim back our expenses to save money for the trip. (Chúng ta cần cắt giảm chi phí để tiết kiệm tiền cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trim back on something": cắt giảm về số lượng hoặc mức độ của một thứ cụ thể.

    • The government is planning to trim back on social welfare programs. (Chính phủ đang lên kế hoạch cắt giảm các chương trình phúc lợi xã hội.)
  • "to trim back to size": cắt giảm để phù hợp với quy mô hoặc kích thước chuẩn.

    • The manager trimmed back the team to size after the project ended. (Người quản lý đã cắt giảm đội ngũ về quy mô phù hợp sau khi dự án kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Trim (động từ): cắt tỉa, cắt gọn (nghĩa gốc, không "back").
    • She trimmed her hair. ( ấy đã cắt tóc.)
  • Trim down (cụm động từ): giảm bớt, làm nhỏ lại (thường dùng cho cân nặng hoặc kích thước).
    • He is trying to trim down his waistline. (Anh ấy đang cố gắng giảm vòng eo.)
Từ đồng nghĩa
  • Cut back: cắt giảm (tương tự "trim back", thường dùng trong ngữ cảnh tài chính).
    • We must cut back on unnecessary spending. (Chúng ta phải cắt giảm chi tiêu không cần thiết.)
  • Prune: cắt tỉa (cây cối, thường dùng chuyên ngành làm vườn).
    • The gardener pruned the rose bushes. (Người làm vườn đã cắt tỉa các bụi hồng.)
  • Reduce: giảm bớt (nghĩa tổng quát hơn).
    • The company reduced its workforce. (Công ty đã giảm bớt lực lượng lao động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trim off: cắt bỏ phần thừa (thường rìa, mép).
    • Trim off the excess fabric from the dress. (Hãy cắt bỏ phần vải thừa từ chiếc váy.)
  • Trim up: cắt tỉa để làm gọn gàng, đẹp đẽ.
    • He trimmed up the hedge to make it look neat. (Anh ấy đã cắt tỉa hàng rào để trông gọn gàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Trim one's sails: điều chỉnh hành động hoặc kế hoạch để thích ứng với hoàn cảnh (mượn từ ngữ cảnh hàng hải).
    • The company had to trim its sails to survive the recession. (Công ty đã phải điều chỉnh kế hoạch để sống sót qua suy thoái.)