trim down

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Cắt giảm, thu hẹp: "trim down" có nghĩa làm giảm kích thước, số lượng, hoặc phạm vi của một thứ đó, thường để tiết kiệm chi phí hoặc tăng hiệu quả.
    • Giảm cân, làm thon gọn: Trong ngữ cảnh cơ thể, "trim down" chỉ hành động giảm cân hoặc làm cho cơ thể trở nên thon gọn hơn.
dụ sử dụng
  • Cắt giảm, thu hẹp:

    • The company plans to trim down its workforce by 10%. (Công ty kế hoạch cắt giảm lực lượng lao động xuống 10%.)
    • We need to trim down our expenses to stay within budget. (Chúng ta cần cắt giảm chi phí để nằm trong ngân sách.)
  • Giảm cân, làm thon gọn:

    • She has been exercising regularly to trim down her waistline. ( ấy đã tập thể dục thường xuyên để làm thon gọn vòng eo của mình.)
    • He wants to trim down before the wedding. (Anh ấy muốn giảm cân trước đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trim down to": cắt giảm xuống còn một mức cụ thể.

    • The budget was trimmed down to $500,000. (Ngân sách đã được cắt giảm xuống còn 500.000 đô la.)
  • "trim down on": giảm bớt một thứ đó (thường tiêu thụ hoặc sử dụng).

    • Doctors advise patients to trim down on sugar intake. (Bác sĩ khuyên bệnh nhân giảm bớt lượng đường tiêu thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trim (động từ): cắt tỉa, cắt bớt (thường dùng cho vật như tóc, cây cối).

    • He trimmed his beard neatly. (Anh ấy cắt tỉa bộ râu gọn gàng.)
  • Trim down không dạng danh từ phổ biến, nhưng có thể dùng như một cụm động từ trong văn nói.

Từ đồng nghĩa
  • Reduce: giảm bớt (chung chung).
    • We need to reduce our spending. (Chúng ta cần giảm chi tiêu.)
  • Cut back: cắt giảm (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc tiêu thụ).
    • The employer wants to cut back health benefits. (Người sử dụng lao động muốn cắt giảm phúc lợi y tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut down: cắt giảm (tương tự "trim down" nhưng thường dùng cho thói quen hoặc tiêu thụ).
    • You should cut down on smoking. (Bạn nên cắt giảm hút thuốc.)
  • Scale down: thu nhỏ quy mô.
    • The project was scaled down due to lack of funds. (Dự án đã bị thu nhỏ quy mô do thiếu kinh phí.)
Thành ngữ liên quan
  • Trim the fat: cắt giảm những phần không cần thiết (thường dùng trong kinh doanh).
    • The manager decided to trim the fat by eliminating redundant positions. (Người quản lý quyết định cắt giảm những phần không cần thiết bằng cách loại bỏ các vị trí dư thừa.)
trim down
The doctor advised him to trim down his daily fat intake.