trimestriellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ba tháng một lần, hằng quý: "trimestriellement" dùng để chỉ một hành động, sự kiện hoặc việc thanh toán xảy ra theo chu kỳ ba tháng một lần.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le loyer est payé trimestriellement. (Tiền thuê nhà được thanh toán hằng quý.)
- Le comité se réunit trimestriellement pour examiner les progrès. (Ủy ban họp ba tháng một lần để xem xét tiến độ.)
- Cette revue scientifique est publiée trimestriellement. (Tạp chí khoa học này được xuất bản định kỳ ba tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être versé trimestriellement": được chi trả hằng quý.
- Les dividendes sont versés trimestriellement aux actionnaires. (Cổ tức được chi trả hằng quý cho các cổ đông.)
- "Faire un point trimestriellement": tổng kết/đánh giá ba tháng một lần.
- Le directeur fait un point trimestriellement avec chaque équipe. (Giám đốc tổng kết công việc ba tháng một lần với từng đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Trimestriel (adj): hằng quý, ba tháng.
- une publication trimestrielle (một ấn phẩm định kỳ ba tháng)
- un rapport trimestriel (một báo cáo hằng quý)
- Trimestre (danh từ): quý, ba tháng.
- le premier trimestre de l'année (quý đầu tiên của năm)
Từ đồng nghĩa
- Tous les trois mois: cứ ba tháng một lần (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Par trimestre: theo từng quý (thường dùng trong văn bản hành chính, tài chính).
Từ trái nghĩa
- Mensuellement: hằng tháng.
- Annuellement: hằng năm.
- Hebdomadairement: hằng tuần.
- Quotidiennement: hằng ngày.
phó từ
- ba tháng một, hằng quý
- Être payé trimestriellementđược trả tiền hằng quý