trimmed
Định nghĩa
Tính từ: trimmed (được cắt tỉa, xén gọn gàng) – mô tả một vật đã được làm cho gọn gàng, ngăn nắp hoặc có hình dáng đẹp hơn thông qua việc cắt bỏ phần thừa, không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Mái tóc được cắt tỉa gọn gàng của anh ấy khiến anh trông rất chuyên nghiệp.)
- (Những hàng rào được xén tỉa trong khu vườn mang lại vẻ ngoài ngăn nắp cho ngôi nhà.)
- (Cô ấy mặc một chiếc váy có viền được cắt tỉa, trông rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"well-trimmed": được cắt tỉa cẩn thận, thường dùng để khen ngợi sự gọn gàng.
- The well-trimmed lawn was the pride of the neighborhood. (Bãi cỏ được cắt tỉa cẩn thận là niềm tự hào của khu phố.)
"trimmed with": được trang trí hoặc viền bằng một chất liệu khác (thường dùng trong may mặc).
- The jacket was trimmed with fur along the collar. (Chiếc áo khoác được viền lông dọc theo cổ áo.)
Biến thể và từ gần giống
Trim (động từ): hành động cắt tỉa, xén gọn.
- I need to trim the bushes this weekend. (Tôi cần tỉa bụi cây vào cuối tuần này.)
Trimmer (danh từ): dụng cụ hoặc người thực hiện việc cắt tỉa.
- He used a hedge trimmer to shape the bushes. (Anh ấy dùng máy tỉa hàng rào để tạo hình cho các bụi cây.)
Untrimmed (tính từ): chưa được cắt tỉa, còn xù xì.
- The untrimmed beard made him look rugged. (Bộ râu chưa được cắt tỉa khiến anh ấy trông phong trần.)
Từ đồng nghĩa
- Groomed: được chải chuốt, chăm sóc gọn gàng.
- Neatened: được làm cho ngăn nắp.
- Pruned: được tỉa cành (thường dùng cho cây cối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Trim off: cắt bỏ phần thừa.
- She trimmed off the loose threads from the shirt. (Cô ấy đã cắt bỏ những sợi chỉ thừa trên chiếc áo sơ mi.)
Trim down: cắt giảm kích thước hoặc số lượng.
- The company trimmed down its workforce to save costs. (Công ty đã cắt giảm lực lượng lao động để tiết kiệm chi phí.)
Thành ngữ liên quan
- Trim one's sails: điều chỉnh hành động hoặc kế hoạch để thích ứng với hoàn cảnh (nghĩa bóng).
- Facing budget cuts, the school had to trim its sails and cancel some programs. (Đối mặt với việc cắt giảm ngân sách, trường học phải điều chỉnh kế hoạch và hủy bỏ một số chương trình.)