trimmer arch
Danh từ: - Vòm đỡ giữa các thanh đà: "trimmer arch" là một vòm kiến trúc được xây dựng giữa các thanh đà (trimmer) trong sàn nhà, có chức năng đỡ trọng lượng của một bếp lò hoặc lò sưởi.
- (Người thợ xây đã lắp một vòm đỡ giữa các thanh đà để nâng đỡ bệ lò sưởi bằng đá nặng phía trên sàn gỗ.)
- (Trong những ngôi nhà cổ, vòm đỡ giữa các thanh đà thường bị ẩn dưới các tấm ván sàn gần lò sưởi.)
"to build a trimmer arch": xây dựng một vòm đỡ giữa các thanh đà.
- The architect specified a trimmer arch to distribute the load from the chimney. (Kiến trúc sư đã chỉ định xây một vòm đỡ giữa các thanh đà để phân phối tải trọng từ ống khói.)
"trimmer arch construction": kỹ thuật xây dựng vòm đỡ giữa các thanh đà.
- Trimmer arch construction was common in Victorian-era buildings with fireplaces on upper floors. (Kỹ thuật xây dựng vòm đỡ giữa các thanh đà phổ biến trong các tòa nhà thời Victoria có lò sưởi ở các tầng trên.)
Trimmer (danh từ): thanh đà, thanh dầm ngắn được đặt giữa các dầm chính để đỡ tải trọng cục bộ.
- The trimmer was reinforced to handle the extra weight. (Thanh đà đã được gia cố để chịu được trọng lượng phụ thêm.)
Arch (danh từ): vòm, cấu trúc cong chịu lực.
- The stone arch supported the bridge for centuries. (Vòm đá đã đỡ cây cầu trong nhiều thế kỷ.)
Relieving arch: vòm giảm tải (một loại vòm tương tự dùng để giảm áp lực).
- A relieving arch was added to prevent cracking. (Một vòm giảm tải đã được thêm vào để ngăn nứt vỡ.)
Hearth arch: vòm lò sưởi (vòm được xây dựng đặc biệt để đỡ khu vực lò sưởi).
Trimmer joist: dầm đà, thanh dầm ngắn trong hệ thống sàn.
- The trimmer joist was cut to fit around the fireplace opening. (Dầm đà đã được cắt để vừa khít xung quanh lỗ mở lò sưởi.)
Load-bearing arch: vòm chịu lực.
- The trimmer arch is a load-bearing arch designed to support specific weights. (Vòm đỡ giữa các thanh đà là một vòm chịu lực được thiết kế để đỡ các trọng lượng cụ thể.)
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.
