trimming capacitor

Định nghĩa

Danh từ: tụ điện tinh chỉnh

Tụ điện tinh chỉnh một loại tụ điện điện dung có thể thay đổi, thường được dùng để thực hiện các điều chỉnh nhỏ (tinh chỉnh) trong mạch điện tử. Mục đích chính của điều chỉnh chính xác các thông số của mạch, chẳng hạn như tần số cộng hưởng hoặc độ lợi, sau khi thiết bị đã được lắp ráp.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tụ điện tinh chỉnh thường được sử dụng trong các mạch RF (tần sốtuyến), nơi cần độ chính xác cao.
  • So với tụ điện biến đổi (variable capacitor) thông thường, tụ điện tinh chỉnh dải điện dung nhỏ hơn được thiết kế để chỉ điều chỉnh một lần hoặc rất ít lần trong suốt vòng đời sản phẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Tụ điện biến đổi (variable capacitor): tụ điện điện dung thay đổi được, thường dải điều chỉnh rộng hơn tụ điện tinh chỉnh.
  • Tụ điện cố định (fixed capacitor): tụ điện điện dung không đổi, trái ngược với tụ điện tinh chỉnh.
Từ đồng nghĩa
  • Tụ tinh chỉnh (phiên bản rút gọn thường dùng trong thực tế)
  • Tụ điều chỉnh nhỏ (dịch sát nghĩa, ít phổ biến hơn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "trimming capacitor". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể gặp các cụm từ như: - Điều chỉnh tụ điện tinh chỉnh: hành động xoay hoặc thay đổi giá trị của tụ điện tinh chỉnh. - Kỹ thuật viên cần điều chỉnh tụ điện tinh chỉnh để đạt được tần số chính xác.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "trimming capacitor".

trimming capacitor
A technician adjusts a trimming capacitor on a circuit board.