trimorphodon
Định nghĩa
Danh từ: Rắn lyre – một chi rắn độc thuộc họ Rắn lục (Viperidae), có đặc điểm là ba dạng răng nanh khác nhau (răng nanh trước, giữa và sau) ở hàm trên, dùng để tiêm nọc độc. Tên gọi "trimorphodon" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "ba dạng răng".
Ví dụ sử dụng
- (Rắn trimorphodon là một loài rắn độc được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc răng nanh độc đáo của rắn trimorphodon để hiểu cách tiêm nọc độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trimorphodon species": các loài trong chi Trimorphodon.
- There are several trimorphodon species, each adapted to different habitats. (Có một số loài trimorphodon, mỗi loài thích nghi với các môi trường sống khác nhau.)
- "trimorphodon venom": nọc độc của rắn trimorphodon.
- The trimorphodon venom contains hemotoxins that affect blood clotting. (Nọc độc của rắn trimorphodon chứa hemotoxin ảnh hưởng đến quá trình đông máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Trimorphodon (danh từ riêng): tên chi, thường được viết hoa.
- Trimorphodont (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Trimorphodon.
- The trimorphodont fangs are a key evolutionary feature. (Răng nanh của loài trimorphodon là một đặc điểm tiến hóa quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Lyre snake: rắn lyre (tên gọi thông thường).
- Viperid snake: rắn thuộc họ Rắn lục.
Các cụm từ liên quan
- Trimorphodon genus: chi Trimorphodon.
- The Trimorphodon genus is part of the Viperidae family. (Chi Trimorphodon thuộc họ Viperidae.)
- Trimorphodon bite: vết cắn của rắn trimorphodon.
- A trimorphodon bite can be medically significant. (Vết cắn của rắn trimorphodon có thể gây nguy hiểm về mặt y tế.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "trimorphodon" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "trimorphodon"
