trimox

Định nghĩa

Danh từ: - Thuốc kháng sinh: "Trimox" tên thương mại của một loại thuốc kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm penicillin, dùng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn. Tên gốc của amoxicillin.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Trimox cho bệnh nhiễm trùng tai của tôi.)
  • (Trimox hiệu quả chống lại nhiều loại nhiễm khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trimox" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, không phải trong giao tiếp hàng ngày. tên thương hiệu, nên cần phân biệt với tên hoạt chất "amoxicillin".
    • Patients should take Trimox exactly as prescribed. (Bệnh nhân nên uống Trimox đúng theo chỉ định.)
Biến thể từ gần giống
  • Amoxicillin (danh từ): tên hoạt chất của thuốc.
    • Amoxicillin is the active ingredient in Trimox. (Amoxicillin thành phần hoạt chất trong Trimox.)
  • Penicillin (danh từ): nhóm kháng sinh Trimox thuộc về.
    • Trimox belongs to the penicillin class of antibiotics. (Trimox thuộc nhóm kháng sinh penicillin.)
Từ đồng nghĩa
  • Amoxicillin: tên gốc của thuốc.
  • Thuốc kháng sinh nhóm penicillin: mô tả chung về loại thuốc này.
Các cụm từ liên quan
  • đơn Trimox: hành động bác sĩ chỉ định thuốc.
    • The doctor prescribed Trimox for my infection. (Bác sĩ đơn Trimox cho bệnh nhiễm trùng của tôi.)
  • Uống Trimox: hành động dùng thuốc.
    • You should take Trimox with food to avoid stomach upset. (Bạn nên uống Trimox cùng với thức ăn để tránh khó chịu dạ dày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Trimox" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
trimox
A doctor prescribes trimox for a child's ear infection.