trine immersion
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép rửa tội ba lần ngâm mình: "trine immersion" là một hình thức rửa tội trong Kitô giáo, nơi người được rửa tội được ngâm mình hoàn toàn dưới nước ba lần, mỗi lần nhân danh một ngôi trong Ba Ngôi (Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần).
Ví dụ sử dụng
- (Giáo hội Kitô giáo sơ khai thực hành phép rửa tội ba lần ngâm mình như một biểu tượng của Ba Ngôi.)
- (Phép rửa tội ba lần ngâm mình vẫn được sử dụng trong một số truyền thống Chính thống giáo ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform trine immersion": thực hiện phép rửa tội ba lần ngâm mình.
- The priest performed trine immersion on the new converts. (Linh mục đã thực hiện phép rửa tội ba lần ngâm mình cho các tín đồ mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Immersion (n): sự ngâm mình, sự nhúng chìm.
- Baptism by immersion is a common practice in many churches. (Phép rửa tội bằng cách ngâm mình là một thực hành phổ biến trong nhiều nhà thờ.)
- Trine (adj): thuộc về ba, có ba phần.
- The trine nature of the Godhead is central to Christian theology. (Bản chất ba ngôi của Thiên Chúa là trung tâm của thần học Kitô giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Triple immersion: ngâm mình ba lần.
- Threefold immersion: ngâm mình ba lần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Immerse in: ngâm mình vào, nhúng chìm vào.
- The believer was immersed in water three times. (Tín đồ đã được ngâm mình trong nước ba lần.)
Thành ngữ liên quan
- Not applicable: Không có thành ngữ liên quan trực tiếp.
