trinervé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) ba gân: Từ này dùng để mô tả một bộ phận của cây, đặc biệt, ba gân chính xuất phát từ một điểm gần cuống .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette plante se reconnaît à ses feuilles trinervées. (Cây này được nhận biết nhờ những chiếc ba gân của .)
    • La nervuration trinervée est une caractéristique de certaines familles botaniques. (Kiểu gân ba gânmột đặc điểm của một số họ thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệttrong thực vật học, để mô tả chính xác cấu trúc gân . ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Trinervation (danh từ): Sự sắp xếp ba gân; kiểu gân ba gân.
  • Uninervé (tính từ): () một gân.
  • Penninervé (tính từ): () gân hình lông chim.
Từ đồng nghĩa
  • À trois nervures: ba gân. (Đâymột cách diễn đạt mô tả tương đương hơn là một từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

tính từ
  1. (thực vật học) () ba gân
    • Feuille trinervée
      ba gân