trinidadian

trinidadian

A Trinidadian chef prepares a traditional dish in a bright kitchen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến đảo Trinidad: "Trinidadian" dùng để mô tả bất cứ thứ nguồn gốc, đặc điểm hoặc liên quan đến đảo Trinidad, một hòn đảovùng biển Caribe.
  2. Danh từ:

    • Người dân Trinidad: "Trinidadian" chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ đảo Trinidad.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • I love the taste of Trinidadian rum. (Tôi yêu hương vị của rượu rum Trinidad.)
    • She wore a beautiful Trinidadian costume at the carnival. ( ấy mặc một bộ trang phục Trinidad tuyệt đẹp tại lễ hội.)
  • Danh từ:

    • My neighbor is a Trinidadian who moved here ten years ago. (Người hàng xóm của tôi một người Trinidad đã chuyển đến đây mười năm trước.)
    • Many Trinidadians are proud of their island's culture. (Nhiều người Trinidad tự hào về văn hóa của hòn đảo của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trinidadian cuisine": ẩm thực Trinidad, thường bao gồm các món ăn đặc trưng như roti, pelau, callaloo.

    • Trinidadian cuisine is known for its bold flavors and spices. (Ẩm thực Trinidad nổi tiếng với hương vị đậm đà gia vị.)
  • "Trinidadian accent": giọng nói đặc trưng của người Trinidad, ảnh hưởng từ tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, các ngôn ngữ châu Phi.

    • Her Trinidadian accent is very melodic and easy to understand. (Giọng Trinidad của ấy rất du dương dễ hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Trinidad (Danh từ riêng): tên của hòn đảo.

    • Trinidad is the larger of the two islands that make up Trinidad and Tobago. (Trinidad hòn đảo lớn hơn trong hai hòn đảo tạo nên Trinidad Tobago.)
  • Trinidadianness (Danh từ): bản chất hoặc đặc điểm của người Trinidad.

    • The festival celebrated the Trinidadianness of the community. (Lễ hội tôn vinh bản chất Trinidad của cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • From Trinidad: đến từ Trinidad (cụm từ mô tả).

    • He is a musician from Trinidad. (Anh ấy một nhạc đến từ Trinidad.)
  • Trinidad-born: sinh ra tại Trinidad.

    • The Trinidad-born writer won a literary award. (Nhà văn sinh ra tại Trinidad đã giành được giải thưởng văn học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Trinidadian". Từ này chủ yếu được dùng như tính từ hoặc danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Trinidadian". Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ như "Trinidadian spirit" (tinh thần Trinidad) để chỉ sự nhiệt tình lòng hiếu khách của người dân nơi đây.