trinitrobenzène

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trinitrobenzen: Một hợp chất hóa học hữu cơ, là một dẫn xuất của benzen trong đó ba nguyên tử hydro đã được thay thế bằng ba nhóm nitro (-NO₂). một chất rắn kết tinh, tính nổ mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le trinitrobenzène est un explosif puissant mais moins sensible que le TNT. (Trinitrobenzenmột chất nổ mạnh nhưng ít nhạy hơn TNT.)
    • La synthèse du trinitrobenzène nécessite des précautions strictes. (Việc tổng hợp trinitrobenzen đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "1,3,5-trinitrobenzène": Còn được gọi là trinitrobenzen đối xứng, là đồng phân phổ biến ổn định nhất.
    • Le 1,3,5-trinitrobenzène est souvent utilisé comme intermédiaire en chimie organique. (1,3,5-trinitrobenzen thường được sử dụng như một chất trung gian trong hóa học hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trinitrotoluène (TNT) (danh từ giống đực): Một hợp chất nổ khác, phổ biến được biết đến rộng rãi hơn trinitrobenzen.
  • Dinitrobenzène (danh từ giống đực): Một dẫn xuất của benzen với hai nhóm nitro, ít có tính nổ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • TNB: (Viết tắt thông dụng trong tiếng Anh, đôi khi được dùng trong các văn bản kỹ thuật tiếng Pháp).
Lưu ý
  • Trinitrobenzènemột thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc công nghiệp liên quan đến hóa chất, chất nổ.
danh từ giống đực
  1. (hóa học) trinitrobenzen