trinitroglycerin
Danh từ: trinitroglycerin là một chất lỏng nhờn, màu vàng, nặng, có độc tính cao và dễ nổ, được tạo ra bằng cách nitrat hóa glycerol. Nó được sử dụng trong sản xuất chất nổ và trong y học như một thuốc giãn mạch (dưới các tên thương mại Nitrospan và Nitrostat).
- (Trinitroglycerin là một thành phần chính trong thuốc nổ dynamite.)
- (Các bác sĩ kê đơn trinitroglycerin để điều trị chứng đau thắt ngực.)
Trinitroglycerin trong hóa học: là một este nitrat, có công thức hóa học C₃H₅(ONO₂)₃, dễ bị phân hủy khi va đập hoặc nhiệt độ cao.
- The synthesis of trinitroglycerin requires careful temperature control. (Việc tổng hợp trinitroglycerin đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ cẩn thận.)
Trinitroglycerin trong y học: được dùng dưới dạng viên ngậm dưới lưỡi hoặc miếng dán da để làm giãn mạch vành, giảm đau tim.
- Patients with heart conditions often carry trinitroglycerin tablets. (Bệnh nhân có vấn đề về tim thường mang theo viên trinitroglycerin.)
Nitroglycerin (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của trinitroglycerin, thường dùng trong ngữ cảnh y học.
- Nitroglycerin is used to relieve chest pain. (Nitroglycerin được dùng để giảm đau ngực.)
Glycerol trinitrate (danh từ): tên gọi hóa học chính xác, đồng nghĩa với trinitroglycerin.
- Glycerol trinitrate is a potent explosive. (Glycerol trinitrate là một chất nổ mạnh.)
- Nitroglycerin: tên thông dụng nhất trong y học và công nghiệp.
- Glyceryl trinitrate: tên hóa học tương đương.
- Nitrostat và Nitrospan: tên thương mại của thuốc chứa trinitroglycerin.
Không có cụm động từ liên quan vì "trinitroglycerin" là danh từ chỉ chất hóa học.
- Handle with care like trinitroglycerin: (thành ngữ không chính thức) nghĩa là cực kỳ thận trọng, dễ gây hậu quả nghiêm trọng.
- This project is like trinitroglycerin; one mistake could ruin everything. (Dự án này giống như trinitroglycerin; một sai lầm có thể phá hỏng mọi thứ.)
