trinitrotoluene
/trai'naitrou'tɔljui:n/
Học thuậtThân thiện
A chemist carefully handles a small sample of trinitrotoluene in a secure laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trinitrotoluen: Một hợp chất hóa học kết tinh màu vàng, có nguồn gốc từ toluen, được sử dụng chủ yếu như một chất nổ mạnh. Nó thường được biết đến với tên viết tắt TNT.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trinitrotoluene is a key component in many military explosives. (Trinitrotoluen là một thành phần chính trong nhiều loại thuốc nổ quân sự.)
- The stability of trinitrotoluene makes it safer to handle than some other explosives. (Độ ổn định của trinitrotoluen khiến nó an toàn hơn khi xử lý so với một số chất nổ khác.)
- Scientists analyzed the properties of trinitrotoluene in the lab. (Các nhà khoa học đã phân tích các đặc tính của trinitrotoluen trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "TNT": Đây là tên viết tắt phổ biến và thông dụng nhất cho "trinitrotoluene", thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh kỹ thuật và đời thường.
- The demolition crew used TNT to bring down the old building. (Đội phá dỡ đã sử dụng TNT để phá sập tòa nhà cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- TNT (danh từ): Tên viết tắt thông dụng của trinitrotoluene.
- Explosive (danh từ): Chất nổ (từ chung cho các vật liệu gây nổ).
- High explosive (danh từ/cụm danh từ): Chất nổ mạnh (thuật ngữ phân loại cho các chất nổ như TNT).
Từ đồng nghĩa
- TNT: Tên viết tắt đồng nghĩa.
- Trotyl: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho trinitrotoluene, đôi khi được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật.
Lưu ý về cách sử dụng
- "Trinitrotoluene" là một thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học và quân sự. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ viết tắt TNT được ưa dùng hơn.
- Từ này hầu như chỉ được sử dụng như một danh từ, chỉ vật liệu cụ thể.
A chemist carefully handles a small sample of trinitrotoluene in a secure laboratory.
danh từ
- Trinitrotoluen (thuốc nổ)