trinity river
Định nghĩa
Danh từ: Sông Trinity (tên riêng của một con sông ở Texas, Hoa Kỳ). Đây là một địa danh cụ thể, không phải một danh từ chung.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Trinity chảy qua thành phố Dallas.)
- (Nhiều người thích câu cá dọc theo sông Trinity.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trinity River" thường được viết hoa cả hai chữ vì là tên riêng của một con sông cụ thể.
- (Sông Trinity nổi tiếng vì vai trò của nó trong lịch sử Texas.)
Biến thể và từ gần giống
- Trinity (danh từ riêng): tên của một con sông, hoặc có thể chỉ khái niệm "Ba Ngôi" trong tôn giáo.
- River (danh từ): sông (danh từ chung).
- Trinity River Basin (danh từ): lưu vực sông Trinity.
Từ đồng nghĩa
Không có từ đồng nghĩa chính xác, vì đây là một địa danh duy nhất. Có thể dùng: - Waterway (đường thủy): nếu muốn mô tả chức năng chung. - River in Texas (sông ở Texas): để chỉ vị trí.
Các cụm từ liên quan
- Trinity River Corridor Project: dự án phát triển dọc theo sông Trinity.
- The Trinity River Corridor Project aims to improve flood control and recreation. (Dự án hành lang sông Trinity nhằm cải thiện kiểm soát lũ lụt và giải trí.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Trinity River".