trinity sunday

Định nghĩa

Danh từ: - Chúa Nhật Ba Ngôi: "Trinity Sunday" ngày Chúa Nhật thứ tám sau Lễ Phục Sinh, được tổ chức trong Kitô giáo để tôn vinh Chúa Ba Ngôi (Chúa Cha, Chúa Con Chúa Thánh Thần). Đây một ngày lễ quan trọng trong năm phụng vụ, đánh dấu sự kết thúc của mùa Phục Sinh bắt đầu mùa Thường Niên.

dụ sử dụng
  • (Chúa Nhật Ba Ngôi được cử hành vào ngày Chúa Nhật thứ tám sau Lễ Phục Sinh.)
  • (Nhiều nhà thờ tổ chức các buổi lễ đặc biệt vào Chúa Nhật Ba Ngôi để tôn vinh Chúa Ba Ngôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe Trinity Sunday": cử hành hoặc kỷ niệm Chúa Nhật Ba Ngôi.

    • The parish will observe Trinity Sunday with a special liturgy. (Giáo xứ sẽ cử hành Chúa Nhật Ba Ngôi với một phụng vụ đặc biệt.)
  • "Trinity Sunday falls on...": Chúa Nhật Ba Ngôi rơi vào ngày nào đó.

    • This year, Trinity Sunday falls on June 4th. (Năm nay, Chúa Nhật Ba Ngôi rơi vào ngày 4 tháng 6.)
Biến thể từ gần giống
  • Trinity (n): Ba Ngôi, chỉ ba ngôi vị trong Kitô giáo.

    • The doctrine of the Trinity is central to Christian faith. (Giáo về Ba Ngôi trung tâm của đức tin Kitô giáo.)
  • Sunday (n): Chúa Nhật, ngày đầu tuần trong lịch Kitô giáo.

Từ đồng nghĩa
  • Feast of the Holy Trinity: Lễ Chúa Ba Ngôi (một tên gọi khác của ngày lễ này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "Trinity Sunday".
Thành ngữ liên quan
  • "Trinity Sunday" thường không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng, nhưng trong ngữ cảnh tôn giáo, có thể được nhắc đến như một ngày lễ cố định trong năm phụng vụ.
trinity sunday
Trinity Sunday is celebrated with a special church service.