trinketry

Định nghĩa

Danh từ: - Đồ trang sức rẻ tiền đồ trang trí nói chung: "trinketry" dùng để chỉ một tập hợp các món đồ trang sức nhỏ, lặt vặt các vật trang trí quần áo, thường những món đồ không giá trị cao về vật chất hoặc nghệ thuật.

dụ sử dụng
  • (Bộ trang phục được trang trí bằng đồ trang sức rẻ tiền, bao gồm hạt nhựa đá quý giả.)
  • (Bàn làm việc của ấy chất đầy đồ lưu niệm lặt vặt từ các cửa hàng quà tặng trên khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trinketry" thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc hoài niệm, ám chỉ sự thiếu tinh tế hoặc chất lượng thấp của đồ trang trí.
    • The market was full of trinketry aimed at tourists, not serious collectors. (Khu chợ đầy đồ trang sức rẻ tiền nhắm vào khách du lịch, không phải nhà sưu tập nghiêm túc.)
Biến thể từ gần giống
  • Trinket (danh từ): một món đồ trang sức nhỏ, rẻ tiền.
    • She bought a small trinket as a souvenir. ( ấy mua một món đồ nhỏ làm quà lưu niệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bibelot: đồ trang trí nhỏ, thường giá trị nghệ thuật.
  • Knickknack: đồ lặt vặt, đồ trang trí nhỏ không quan trọng.
  • Gewgaw: đồ trang sức rẻ tiền hào nhoáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "trinketry", nhưng có thể dùng với động từ "collect" hoặc "display":
    • She likes to collect trinketry from her travels. ( ấy thích sưu tầm đồ lưu niệm từ các chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "trinketry", nhưng có thể liên quan đến ý tưởng về "giá trị bề ngoài":
    • All that glitters is not gold. (Mọi thứ lấp lánh không phải vàng.) — phù hợp với bản chất rẻ tiền của trinketry.
trinketry
A jewelry box overflows with colorful trinketry.