trinôme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tam thức: Trong toán học, đặc biệtđại số, "trinôme" là một đa thức bao gồm chính xác ba hạng tử (ba đơn thức) được cộng hoặc trừ với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le développement de (a+b+c)² donne un trinôme. (Khai triển của (a+b+c)² cho ra một tam thức.)
    • "ax² + bx + c" est un trinôme du second degré. ("ax² + bx + c" là một tam thức bậc hai.)
    • Le professeur nous a demandé de factoriser ce trinôme. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi phân tích nhân tử tam thức này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trinôme du second degré": tam thức bậc hai, là một biểu thức dạng ax² + bx + c (với a ≠ 0). Đâydạng tam thức phổ biến quan trọng nhất, thường được sử dụng để tìm nghiệm phân tích đồ thị parabol.
    • La résolution d'une équation du second degré passe souvent par l'étude du discriminant de son trinôme. (Việc giải một phương trình bậc hai thường thông qua việc nghiên cứu biệt thức của tam thức của .)
Biến thể từ gần giống
  • Binôme (danh từ giống đực): nhị thức (một đa thức hai hạng tử).
    • "a + b" est un binôme. ("a + b" là một nhị thức.)
  • Monôme (danh từ giống đực): đơn thức (một biểu thức chỉ có một hạng tử).
    • "3x²y" est un monôme. ("3x²y" là một đơn thức.)
  • Polynôme (danh từ giống đực): đa thức (một biểu thức gồm nhiều hạng tử).
    • Un trinôme est un cas particulier de polynôme. (Một tam thứcmột trường hợp đặc biệt của đa thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Polynôme à trois termes: đa thức ba hạng tử. (Đâymột cách diễn đạt nghĩa đen, không phải một thuật ngữ chuyên biệt như "trinôme").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
  1. (toán học) tam thức