triostium

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật: "Triostium" một danh từ chỉ một chi thực vật nguồn gốc từ châu Á Bắc Mỹ, thuộc họ Cà phê (Rubiaceae). Các loài trong chi này thường được gọi là "feverroot" (rễ sốt) do công dụng trong y học dân gian.
dụ sử dụng
  • (Chi Triostium bao gồm nhiều loài được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • (Các loài thực vật Triostium nguồn gốc từ châu Á Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Triostium perfoliatum": Một loài phổ biến trong chi này, còn được gọi là "feverroot" hoặc "wild coffee" (cà phê dại).
    • Triostium perfoliatum was historically used to treat fevers. (Triostium perfoliatum từng được sử dụng để chữa sốt trong lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Feverroot (n): Tên thông thường của các loài trong chi Triostium, dùng để chỉ rễ cây tác dụng hạ sốt.
    • Feverroot is a common name for Triostium plants. (Feverroot tên thông thường của các loài thực vật Triostium.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật: genus (chi) – dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học.
  • Cây thuốc: medicinal plant (cây thuốc) – ám chỉ công dụng y học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "triostium".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "triostium".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

triostium
A botanist carefully examines a triostium specimen in a field guide.