trip out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):
- Lên cơn phê, bị ngáo (do ma túy): "trip out" mô tả trạng thái ảo giác hoặc phê thuốc sau khi sử dụng chất gây nghiện, đặc biệt ma túy.
- Trải nghiệm cảm giác mạnh, bay bổng: Trong ngữ cảnh thông tục, cụm từ này cũng có thể chỉ việc đắm chìm vào một trải nghiệm tinh thần hoặc cảm xúc mãnh liệt ( dụ: nghe nhạc, xem nghệ thuật).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy lên cơn phê mỗi cuối tuần cùng bạn bè.)
  • (Sau khi uống thuốc, ấy bắt đầu bị ngáo thấy những hoa văn đầy màu sắc.)
  • (Tôi vừa bay bổng khi nghe album ảo giác đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trip out on something": phê hoặc bị ảnh hưởng mạnh bởi một thứ đó.
    • He tripped out on LSD for the first time. (Lần đầu tiên anh ấy phê LSD.)
  • "to be tripping out": đang trong trạng thái ngáo hoặc mất kiểm soát.
    • She was completely tripping out after the concert. ( ấy hoàn toàn trong trạng thái ngáo sau buổi hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Trip (n): chuyến đi; cơn phê (khi dùng ma túy).
    • He had a bad trip. (Anh ấy một cơn phê tồi tệ.)
  • Trippy (adj): gây ảo giác, kỳ quặc.
    • The visuals in the movie were very trippy. (Hình ảnh trong phim rất ảo giác.)
  • Trip out (v): cách viết tách rời, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Get high: phê, bay.
  • Get stoned: phê cần sa.
  • Hallucinate: bị ảo giác.
  • Space out: lơ mơ, mất tập trung (nhẹ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trip up: vấp ngã, mắc lỗi.
    • He tripped up on the stairs. (Anh ấy vấp ngã trên cầu thang.)
  • Trip over: vấp phải vật .
    • She tripped over a rock. ( ấy vấp phải một hòn đá.)
Thành ngữ liên quan
  • "A trip down memory lane": hồi tưởng quá khứ.
    • Looking at old photos was a trip down memory lane. (Nhìn những bức ảnh một chuyến hồi tưởng quá khứ.)
  • "Power trip": cuồng quyền lực.
    • He's on a power trip, bossing everyone around. (Anh ta đang cuồng quyền lực, sai bảo mọi người.)