trip up
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Làm cho ai đó vấp ngã hoặc mắc lỗi: "trip up" có nghĩa là khiến ai đó vấp phải chướng ngại vật và ngã, hoặc khiến họ mắc sai lầm trong lời nói, hành động.
- Tự phạm sai lầm: "trip up" cũng dùng để chỉ hành động tự mình mắc lỗi, thường là do bất cẩn hoặc thiếu chú ý.
- Phát hiện lỗi lầm của ai đó: "trip up" có thể mang nghĩa phát hiện ra một sai sót hoặc hành động sai trái của người khác.
Ví dụ sử dụng
Làm ai đó vấp ngã hoặc mắc lỗi:
- The loose carpet tripped him up and he fell. (Tấm thảm lỏng lẻo đã làm anh ấy vấp ngã.)
- The tricky questions on the test tripped him up. (Những câu hỏi hóc búa trong bài kiểm tra đã khiến anh ấy mắc lỗi.)
Tự phạm sai lầm:
- She tripped up and revealed the secret by accident. (Cô ấy đã lỡ lời và vô tình tiết lộ bí mật.)
Phát hiện lỗi lầm của ai đó:
- The reporter tripped up the senator with a clever question. (Phóng viên đã phát hiện sai sót của thượng nghị sĩ bằng một câu hỏi thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to trip someone up on something": khiến ai đó mắc lỗi về một vấn đề cụ thể.
- The lawyer tripped the witness up on a minor detail. (Luật sư đã khiến nhân chứng mắc lỗi về một chi tiết nhỏ.)
"to trip up over something": vấp ngã hoặc mắc lỗi vì một thứ gì đó.
- He tripped up over a loose stone on the path. (Anh ấy vấp phải một hòn đá lỏng lẻo trên đường.)
Biến thể và từ gần giống
Trip (động từ): vấp ngã, đi nhẹ nhàng.
- She tripped on the stairs. (Cô ấy vấp ngã trên cầu thang.)
Tripper (danh từ): người đi du lịch ngắn ngày (không liên quan trực tiếp đến "trip up" nhưng cùng gốc từ).
Từ đồng nghĩa
Stumble: vấp ngã, mắc lỗi.
- He stumbled over his words during the speech. (Anh ấy nói lắp bắp trong bài phát biểu.)
Slip up: mắc lỗi nhỏ, sơ suất.
- She slipped up and forgot to lock the door. (Cô ấy sơ suất và quên khóa cửa.)
Catch out: phát hiện lỗi của ai đó.
- The teacher caught the student out in a lie. (Giáo viên phát hiện học sinh nói dối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Trip over: vấp phải thứ gì đó (thường là vật thể).
- Don't trip over the toys on the floor. (Đừng vấp phải đồ chơi trên sàn nhà.)
Trip out: bị ảo giác (thường do ma túy) (không phổ biến bằng "trip up").
Thành ngữ liên quan
- To trip someone up with their own words: dùng lời nói của chính ai đó để bắt bẻ họ.
- The journalist tripped the politician up with his own previous statements. (Nhà báo đã dùng chính những tuyên bố trước đây của chính trị gia để bắt bẻ ông ta.)