tripalmitin
Định nghĩa
Danh từ: - Tripalmitin là một loại triglyceride của axit palmitic. Đây là một chất béo trung tính (triglyceride) được hình thành khi ba phân tử axit palmitic liên kết với một phân tử glycerol. Tripalmitin thường có trong mỡ động vật và dầu thực vật, đặc biệt là trong dầu cọ.
Ví dụ sử dụng
- (Tripalmitin là một thành phần chính của dầu cọ.)
- (Điểm nóng chảy của tripalmitin là khoảng 65°C.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tripalmitin thường được nghiên cứu trong hóa học lipid và công nghiệp thực phẩm như một chỉ số để xác định thành phần chất béo.
- Researchers analyzed the tripalmitin content in the sample to assess its nutritional profile. (Các nhà nghiên cứu đã phân tích hàm lượng tripalmitin trong mẫu để đánh giá thành phần dinh dưỡng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Palmitin (danh từ): Một dạng chất béo chứa axit palmitic, thường là hỗn hợp của các glyceride.
- Palmitin is found in many animal fats. (Palmitin có trong nhiều loại mỡ động vật.)
- Triglyceride (danh từ): Một loại lipid bao gồm glycerol và ba axit béo, bao gồm tripalmitin.
- Triglycerides are the main form of fat stored in the body. (Triglyceride là dạng chất béo chính được lưu trữ trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Glyceryl tripalmitate: Tên hóa học khác của tripalmitin, dùng trong các tài liệu khoa học.
- Glyceryl tripalmitate is used as a reference standard in lipid analysis. (Glyceryl tripalmitate được dùng làm chuẩn tham chiếu trong phân tích lipid.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến tripalmitin do đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến tripalmitin vì đây là từ chuyên môn trong hóa học.
