tripartisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Chính trị) Chính phủ ba đảng, chính phủ tay ba: "Tripartisme" là một hệ thống hoặc tình huống chính trị trong đó chính phủ được hình thành hoặc dựa trên sự hợp tác của ba đảng phái chính trị chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tripartisme est une caractéristique de la Quatrième République française. (Chính phủ ba đảngmột đặc điểm của nền Đệ Tứ Cộng hòa Pháp.)
    • Cette période de l'histoire a été marquée par le tripartisme. (Giai đoạn lịch sử này được đánh dấu bởi chính phủ tay ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "expérience de tripartisme": kinh nghiệm về chính phủ ba đảng.

    • Le pays a une longue expérience de tripartisme. (Đất nước này có một kinh nghiệm lâu dài về chính phủ ba đảng.)
  • "gouvernement issu du tripartisme": chính phủ phát sinh từ chế độ ba đảng.

    • La stabilité du gouvernement issu du tripartisme est souvent fragile. (Sự ổn định của chính phủ phát sinh từ chế độ ba đảng thường mong manh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tripartite (adj): gồm ba phần, ba bên.
    • Un accord tripartite a été signé. (Một thỏa thuận ba bên đã đượckết.)
Từ đồng nghĩa
  • Gouvernement de coalition à trois partis: chính phủ liên minh ba đảng.
  • Système à trois partis au pouvoir: hệ thống ba đảng cầm quyền.
Thành ngữ liên quan
  • Être le fruit du tripartisme: là kết quả của chế độ ba đảng.
    • Cette politique est le fruit du tripartisme. (Chính sách nàykết quả của chế độ ba đảng.)
danh từ giống đực
  1. (chính trị) chính phủ ba đảng, chính phủ tay ba