triphammer

Định nghĩa

Danh từ:
- Búa tạ tự động (hoặc búa nước): Một loại búa khí lớn, được nâng lên nhờ một cam hoặc trục quay, sau đó được thả ra để rơi tự do dưới tác dụng của trọng lực, tạo ra lực đập mạnh. Búa này thường được sử dụng trong rèn kim loại hoặc gia công khí.

dụ sử dụng
  • (Người thợ rèn đã sử dụng một cái búa tạ tự động để tạo hình thanh sắt nóng đỏ.)
  • (Trong nhà máy, búa tạ tự động đã đập các tấm kim loại với lực rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a triphammer": vận hành búa tạ tự động.
    The technician was trained to operate the triphammer safely. (Kỹ thuật viên đã được đào tạo để vận hành búa tạ tự động một cách an toàn.)

  • "triphammer mechanism": chế búa tạ tự động.
    The triphammer mechanism relies on a rotating cam to lift the hammer head. ( chế búa tạ tự động dựa vào một cam quay để nâng đầu búa lên.)

Biến thể từ gần giống
  • Trip hammer (danh từ): Biến thể cách viết khác của "triphammer", thường được dùng thay thế.
    The old forge had a trip hammer that dated back to the 19th century. ( rèn một cái búa tạ tự động niên đại từ thế kỷ 19.)

  • Power hammer (danh từ): Búa khí nói chung, bao gồm cả triphammer.
    A power hammer is essential for modern blacksmithing. (Búa khí thiết yếu cho nghề rèn hiện đại.)

Từ đồng nghĩa
  • Drop hammer: búa rơi tự do (một loại búa tương tự, nhưng thường nhỏ hơn hoặc đơn giản hơn).
    The drop hammer is used for forging small parts. (Búa rơi tự do được sử dụng để rèn các bộ phận nhỏ.)

  • Forge hammer: búa rèn (chỉ chung các loại búa dùng trong rèn).
    The forge hammer pounded the steel into shape. (Búa rèn đã đập thép thành hình dạng.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hammer down: đập xuống (nghĩa đen hoặc bóng).
    The triphammer hammered down on the metal with a loud clang. (Búa tạ tự động đập xuống kim loại với một tiếng vang lớn.)

  • Pound out: đập ra, rèn ra (bằng cách đập liên tục).
    The blacksmith pounded out a sword blade using the triphammer. (Người thợ rèn đã rèn ra một lưỡi kiếm bằng cách sử dụng búa tạ tự động.)

Thành ngữ liên quan
  • "Strike while the iron is hot": Hành động nhanh chóng khi cơ hội (thành ngữ liên quan đến nghề rèn, không trực tiếp dùng "triphammer"). (Người quản lý quyết định hành động nhanh chóng khi cơ hội hợp đồng ngay lập tức.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

triphammer
A blacksmith uses a triphammer to shape a glowing piece of metal.