triphosphopyridine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Triphosphopyridine là một hợp chất hóa học bao gồm một vòng pyridine (một loại hợp chất dị vòng) được gắn với ba nhóm phosphate (phosphorus). Trong sinh hóa, nó thường được biết đến dưới dạng dẫn xuất như nicotinamide adenine dinucleotide phosphate (NADP), đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng oxy hóa-khử của tế bào.
Ví dụ sử dụng
- (Triphosphopyridine là một thành phần quan trọng trong quá trình sinh tổng hợp axit béo.)
- (Cấu trúc của triphosphopyridine cho phép nó hoạt động như một coenzyme trong các con đường trao đổi chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Triphosphopyridine nucleotide": Một thuật ngữ chính xác hơn để chỉ dạng nucleotide của hợp chất này, thường được viết tắt là TPN (cũng là tên cũ của NADP).
- The reduced form of triphosphopyridine nucleotide is essential for anabolic reactions. (Dạng khử của triphosphopyridine nucleotide rất cần thiết cho các phản ứng đồng hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Pyridine (danh từ): Hợp chất dị vòng cơ bản, là nền tảng của triphosphopyridine.
- Pyridine is a simple aromatic heterocycle. (Pyridine là một hợp chất dị vòng thơm đơn giản.)
Phosphorylated (tính từ): Đã được gắn thêm nhóm phosphate.
- The phosphorylated form of the molecule is more reactive. (Dạng đã được phosphoryl hóa của phân tử này có hoạt tính cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate (NADP): Dạng phổ biến nhất của triphosphopyridine trong sinh học.
- Triphosphopyridine nucleotide (TPN): Tên gọi cũ, ít được sử dụng hiện nay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến cho từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho từ chuyên ngành này.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "triphosphopyridine"
