triphosphoric acid

Định nghĩa

Danh từ: Axit triphosphoric một loại axit vô cơ, được hình thành từ sự kết hợp của ba phân tử axit phosphoric (H₃PO₄) thông qua phản ứng loại nước (dehydration), tạo thành một anhydride một phần. Hợp chất này chủ yếu được biết đến dưới dạng muối (như muối triphosphate) este, công thức hóa học H₅P₃O₁₀.

dụ sử dụng
  • (Axit triphosphoric không thường tồn tạidạng tinh khiết; thường được gặp dưới dạng muối, chẳng hạn như natri triphosphate.)
  • (Sự thủy phân axit triphosphoric tạo ra ba phân tử axit phosphoric.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Triphosphoric acid in biological systems": Axit triphosphoric đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống sinh học, đặc biệt trong adenosine triphosphate (ATP), nơi cung cấp năng lượng cho các phản ứng tế bào.

    • Adenosine triphosphate (ATP) contains a triphosphoric acid unit that releases energy upon hydrolysis. (Adenosine triphosphate (ATP) chứa một đơn vị axit triphosphoric giải phóng năng lượng khi thủy phân.)
  • "Triphosphoric acid as a chelating agent": được sử dụng trong công nghiệp như một chất tạo phức (chelating agent) để liên kết với các ion kim loại.

    • Triphosphoric acid is often used in detergents to bind calcium and magnesium ions. (Axit triphosphoric thường được sử dụng trong chất tẩy rửa để liên kết với các ion canxi magie.)
Biến thể từ gần giống
  • Triphosphate (n): muối hoặc este của axit triphosphoric.

    • Sodium triphosphate is a common water softener. (Natri triphosphate một chất làm mềm nước phổ biến.)
  • Phosphoric acid (n): axit phosphoric (H₃PO₄), tiền chất của axit triphosphoric.

    • Phosphoric acid is a weaker acid compared to triphosphoric acid. (Axit phosphoric một axit yếu hơn so với axit triphosphoric.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit triphosphat: một tên gọi khác dựa trên gốc phosphat.
  • Axit pyrophosphoric (không chính xác): thường bị nhầm lẫn, nhưng axit pyrophosphoric (H₄P₂O₇) chỉ hai phân tử axit phosphoric.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp do đây danh từ hóa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "triphosphoric acid" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.

triphosphoric acid
A chemist carefully measures triphosphoric acid in a laboratory.