triple cream

triple cream

A cheesemonger carefully slices a wheel of triple cream cheese.

Định nghĩa

Danh từ: - Phô mai kem ba lần: "Triple cream" một loại phô mai tươi mềm của Pháp hàm lượng chất béo tối thiểu 72%. Đây một loại phô mai rất giàu kem, thường kết cấu mịn màng hương vị béo ngậy đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một bánh phô mai triple cream cho đĩa phô mai.)
  • (Phô mai triple cream rất thích hợp để phết lên bánh mì giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a triple cream Brie": Một loại phô mai Brie ba lần kem, thường hàm lượng chất béo cao hơn phô mai Brie thông thường.

    • The triple cream Brie was incredibly rich and creamy. (Phô mai Brie triple cream cực kỳ béo ngậy mịn màng.)
  • "triple cream cheese": Dùng để chỉ bất kỳ loại phô mai nào đáp ứng tiêu chuẩn hàm lượng chất béo trên 72%, không chỉ riêng phô mai Pháp.

    • This artisan triple cream cheese has a buttery texture. (Loại phô mai triple cream thủ công này kết cấu mịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Double cream (danh từ): Phô mai kem kép, hàm lượng chất béo khoảng 60-75%, ít béo hơn triple cream.
    • Double cream is lighter than triple cream but still indulgent. (Phô mai double cream nhẹ hơn triple cream nhưng vẫn rất ngon.)
  • Cream cheese (danh từ): Phô mai kem thông thường, hàm lượng chất béo thường dưới 33%.
    • Cream cheese is less rich compared to triple cream. (Phô mai kem thông thường ít béo hơn so với triple cream.)
Từ đồng nghĩa
  • Phô mai giàu chất béo: Mô tả chung cho các loại phô mai hàm lượng chất béo cao.
  • Phô mai kem béo: Cụm từ dùng để chỉ phô mai kết cấu hương vị béo ngậy.
Các cụm từ liên quan
  • "triple cream" + tên phô mai: Cách gọi tên phô mai bổ sung thông tin về hàm lượng chất béo.
    • Triple cream Camembert is softer than regular Camembert. (Phô mai Camembert triple cream mềm hơn phô mai Camembert thông thường.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "triple cream" trong tiếng Anh.

Từ gần giống