triple creme

triple creme

A cheesemonger presents a wheel of triple creme on a marble counter.

Định nghĩa

Danh từ: triple creme một loại phô mai mềm, tươi của Pháp, hàm lượng chất béo tối thiểu 72%.

dụ sử dụng
  • (Cửa hàng phô mai cung cấp nhiều loại phô mai triple creme.)
  • (Triple creme nổi tiếng với kết cấu béo ngậy, mịn màng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng để chỉ các loại phô mai như Brillat-Savarin hoặc Explorateur, thường được phục vụ như món khai vị hoặc kết hợp với trái cây rượu vang.
    • A triple creme cheese pairs perfectly with a glass of Champagne. (Phô mai triple creme kết hợp hoàn hảo với một ly Champagne.)
Biến thể từ gần giống
  • Double creme (danh từ): phô mai hàm lượng chất béo tối thiểu 60%, ít hơn triple creme.
    • Double creme is lighter than triple creme. (Double creme nhẹ hơn triple creme.)
Từ đồng nghĩa
  • Phô mai béo ngậy: mô tả chung cho các loại phô mai hàm lượng chất béo cao.
  • Phô mai kem: nhấn mạnh kết cấu mềm mịn, béo ngậy.
Các cụm từ liên quan
  • Triple creme cheese: cụm từ đầy đủ để chỉ loại phô mai này.
    • The triple creme cheese melted beautifully on the toast. (Phô mai triple creme tan chảy đẹp mắt trên miếng bánh mì nướng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến triple creme.

Từ gần giống