triple frontier

Định nghĩa

Danh từ:
- Khu vực biên giới ba nước: "triple frontier" chỉ khu vực biên giới nơi ba quốc gia gặp nhau. Trong ngữ cảnh phổ biến, thuật ngữ này thường đề cập cụ thể đến khu vực biên giới giữa Argentina, Brazil Paraguay.
- Trung tâm tội phạm khủng bố tiềm tàng: Khu vực này nổi tiếng điểm nóng về buôn lậu, buôn bán ma túy, rửa tiền, bị nghi ngờ nơi ẩn náu của các nhóm cực đoan Hồi giáo.

dụ sử dụng
  • (Khu vực biên giới ba nước mối quan tâm lớn đối với các cơ quan an ninh Nam Mỹ.)
  • (Chính quyền đã tăng cường tuần trakhu vực biên giới ba nước để chống buôn lậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate in the triple frontier": hoạt động trong khu vực biên giới ba nước (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • Criminal gangs often operate in the triple frontier due to lax law enforcement. (Các băng đảng tội phạm thường hoạt độngkhu vực biên giới ba nước do thực thi pháp luật lỏng lẻo.)
  • "the triple frontier region": vùng biên giới ba nước.

    • The triple frontier region is a strategic location for illegal trade routes. (Vùng biên giới ba nước vị trí chiến lược cho các tuyến đường buôn bán bất hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Triborder area (danh từ): khu vực biên giới ba nước (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh).

    • The triborder area between Argentina, Brazil, and Paraguay is heavily monitored. (Khu vực biên giới ba nước giữa Argentina, Brazil Paraguay được giám sát chặt chẽ.)
  • Border triple (danh từ, hiếm): biên giới ba nước.

    • The border triple is known for its dense jungle terrain. (Biên giới ba nước nổi tiếng với địa hình rừng rậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Three-border region: vùng ba biên giới.
  • Tri-border area: khu vực ba biên giới.
  • Tri-national border: biên giới ba quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng động từ "to cross" (vượt qua) với "triple frontier":
    • Smugglers frequently cross the triple frontier illegally. (Những kẻ buôn lậu thường xuyên vượt qua khu vực biên giới ba nước một cách bất hợp pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • "The lawless frontier": biên giớichính phủ (thường dùng để chỉ khu vực biên giới ba nước do thiếu kiểm soát).

    • The triple frontier has been called the lawless frontier of South America. (Khu vực biên giới ba nước từng được gọi là biên giớichính phủ của Nam Mỹ.)
  • "A hotspot for crime": điểm nóng về tội phạm.

    • The triple frontier is a hotspot for crime and illegal activities. (Khu vực biên giới ba nước điểm nóng về tội phạm hoạt động bất hợp pháp.)