triple play
Danh từ: - Pha loại ba người chơi trong một lượt chơi: "triple play" là một thuật ngữ trong môn bóng chày, chỉ hành động loại ba cầu thủ của đội tấn công ra khỏi sân trong cùng một pha bóng. Đây là một thành tích hiếm và rất ấn tượng trong thể thao này.
The shortstop caught the line drive and quickly threw to second base, then to first base, completing a rare triple play. (Cầu thủ chốt ngắn bắt được cú đánh thẳng và nhanh chóng ném về gôn thứ hai, rồi đến gôn thứ nhất, hoàn thành một pha loại ba người chơi hiếm thấy.)
The crowd erupted in cheers as the team executed a perfect triple play. (Đám đông bùng nổ trong tiếng reo hò khi đội thực hiện một pha loại ba người chơi hoàn hảo.)
- Mở rộng sang các lĩnh vực khác: Trong kinh doanh hoặc công nghệ, "triple play" đôi khi được dùng để chỉ một gói dịch vụ kết hợp ba dịch vụ khác nhau (ví dụ: internet, truyền hình, và điện thoại), mượn ý tưởng từ bóng chày về sự kết hợp hoàn hảo.
- The company's new triple play package offers TV, internet, and phone services at a discount. (Gói dịch vụ ba trong một mới của công ty cung cấp truyền hình, internet và điện thoại với giá ưu đãi.)
Double play (danh từ): pha loại hai người chơi trong một lượt chơi.
- The pitcher induced a double play to end the inning. (Cầu thủ ném bóng đã tạo ra một pha loại hai người chơi để kết thúc hiệp đấu.)
Home run (danh từ): cú đánh chạy vòng quanh các gôn, ghi điểm trực tiếp.
- He hit a home run in the bottom of the ninth inning. (Anh ấy đã đánh một cú chạy vòng gôn ở cuối hiệp thứ chín.)
- Three consecutive outs (cụm từ): ba lần loại người chơi liên tiếp (dùng trong bối cảnh bóng chày).
- The team achieved three consecutive outs in a single play, known as a triple play. (Đội đã đạt được ba lần loại người chơi liên tiếp trong một pha bóng, được gọi là pha loại ba người chơi.)
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "triple play".)
- To hit a triple play (thành ngữ): đạt được thành công lớn hoặc hiếm thấy (mượn từ bóng chày).
- In business, hitting a triple play means securing three major deals at once. (Trong kinh doanh, đạt được thành công lớn có nghĩa là giành được ba thỏa thuận lớn cùng một lúc.)
