triple time
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Nhịp ba: Trong âm nhạc, "triple time" chỉ một loại nhịp có ba phách (beats) trong mỗi ô nhịp (bar). Đây là một khái niệm thuộc lý thuyết âm nhạc, mô tả cách sắp xếp nhịp điệu.
Ví dụ sử dụng
- (Điệu valse là một ví dụ kinh điển về nhịp ba.)
- (Nhiều bài hát dân gian được viết ở nhịp ba.)
- (Cô ấy gặp khó khăn khi giữ nhịp trong nhịp ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in triple time": ở nhịp ba (thường dùng để mô tả một bản nhạc hoặc một phần của nó).
- The piece shifts from common time to triple time in the second movement. (Bản nhạc chuyển từ nhịp bốn sang nhịp ba ở chương thứ hai.)
"triple time signature": chỉ số nhịp ba (ký hiệu nhịp trong bản nhạc, ví dụ 3/4 hoặc 3/8).
- A triple time signature like 3/4 indicates three quarter-note beats per bar. (Một chỉ số nhịp ba như 3/4 cho thấy ba phách nốt đen trong mỗi ô nhịp.)
Biến thể và từ gần giống
- Triple (adj): ba lần, gấp ba (dùng trong ngữ cảnh chung, không chỉ âm nhạc).
- He received triple the usual amount. (Anh ấy nhận được gấp ba lần số lượng thông thường.)
- Simple triple time (n): nhịp ba đơn (một dạng của triple time, ví dụ 3/4).
- Compound triple time (n): nhịp ba kép (một dạng khác, ví dụ 9/8).
Từ đồng nghĩa
- Three-beat time: nhịp ba phách (cách diễn đạt thông dụng hơn, dễ hiểu cho người không chuyên).
- Ternary time: nhịp tam phân (thuật ngữ chuyên ngành, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ liên quan
To be in triple time: được viết ở nhịp ba.
- This song is in triple time. (Bài hát này được viết ở nhịp ba.)
To keep triple time: giữ nhịp ba.
- The conductor taught the choir to keep triple time perfectly. (Người chỉ huy dạy dàn hợp xướng giữ nhịp ba một cách hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
- No idioms found: Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "triple time" ngoài ngữ cảnh âm nhạc.
