triple-crown season

triple-crown season

A batter celebrates his triple-crown season with his team.

Định nghĩa

Danh từ: Một mùa giải trong môn bóng chày trong đó một cầu thủ giành được "triple crown" (ba danh hiệu cá nhân hàng đầu: tỷ lệ đánh bóng trung bình cao nhất, số lần đánh bóng về gôn nhà nhiều nhất, số lần ghi điểm nhiều nhất).

dụ sử dụng
  • (Người ném bóng đã một mùa giải triple-crown đáng kinh ngạc, dẫn đầu giải đấu về số trận thắng, số lần ném bóng ra ngoài, tỷ lệ điểm trung bình.)
  • (Chỉ một số ít cầu thủ trong lịch sử đạt được một mùa giải triple-crown trong Giải bóng chày nhà nghề Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Triple-crown season" thường được dùng để nhấn mạnh thành tích đặc biệt hiếm có xuất sắc của một cầu thủ trong một mùa giải cụ thể.

    • His triple-crown season cemented his legacy as one of the greatest hitters of all time. (Mùa giải triple-crown của anh ấy đã củng cố di sản của anh ấy như một trong những người đánh bóng vĩ đại nhất mọi thời đại.)
  • Trong ngữ cảnh rộng hơn, cụm từ này có thể được mượn để chỉ bất kỳ mùa giải nào một cá nhân hoặc đội đạt được ba thành tích hàng đầu, nhưng nghĩa gốc vẫn gắn với bóng chày.

Biến thể từ gần giống
  • Triple crown (danh từ): Ba danh hiệu cá nhân hàng đầu trong một mùa giải bóng chày (tỷ lệ đánh bóng, số lần đánh bóng về gôn nhà, số lần ghi điểm).
    • Winning the triple crown is a rare achievement. (Giành được triple crown một thành tích hiếm có.)
  • Season (danh từ): Mùa giải, khoảng thời gian thi đấu chính thức của một môn thể thao.
Từ đồng nghĩa
  • Mùa giải ba danh hiệu (dịch sát nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Việt).
  • Mùa giảiđịch ba hạng mục (dùng trong ngữ cảnh mượn nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "have" hoặc "achieve":
    • have a triple-crown season ( một mùa giải triple-crown).
    • achieve a triple-crown season (đạt được một mùa giải triple-crown).
Thành ngữ liên quan
  • "Win the triple crown": giành được ba danh hiệu hàng đầu.
    • He managed to win the triple crown in his rookie year. (Anh ấy đã giành được triple crown trong năm đầu tiên thi đấu chuyên nghiệp.)
  • "Triple crown winner": người giành được triple crown.
    • She is a triple crown winner in the league. ( ấy người giành triple crown trong giải đấu.)