triple-crown
Định nghĩa
Danh từ:
- Giải ba vòng nguyệt quế (môn thể thao): "triple-crown" dùng để chỉ thành tích đạt ba danh hiệu vô địch trong cùng một mùa giải hoặc sự kiện thể thao, đặc biệt là trong bóng chày (dành cho cầu thủ dẫn đầu ba hạng mục: tỷ lệ đánh bóng, số lần chạy về nhà, và số lần chạy điểm) hoặc đua ngựa (thắng ba giải Kentucky Derby, Belmont Stakes, và Preakness).
- Ba vương miện (nghĩa bóng): "triple-crown" cũng có thể chỉ một bộ ba thành tích hoặc danh hiệu cao nhất trong bất kỳ lĩnh vực nào.
Tính từ:
- Thuộc về ba vương miện: "triple-crown" dùng để mô tả một con ngựa hoặc cầu thủ đã đạt được ba danh hiệu lớn liên tiếp.
- Có ba chiến thắng: "triple-crown" còn có nghĩa là đã giành được ba giải thưởng quan trọng nhất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He won the triple-crown in baseball last season. (Anh ấy đã giành được giải ba vòng nguyệt quế trong bóng chày mùa giải trước.)
- The horse achieved the triple-crown by winning all three major races. (Con ngựa đã đạt được ba vương miện khi thắng cả ba cuộc đua lớn.)
Tính từ:
- She is a triple-crown winner in the sport of tennis. (Cô ấy là người chiến thắng ba vương miện trong môn quần vợt.)
- The triple-crown champion was celebrated in the parade. (Nhà vô địch ba vương miện đã được chào đón trong cuộc diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to achieve a triple-crown": đạt được ba vương miện.
- Only a few athletes have achieved a triple-crown in their careers. (Chỉ có một số ít vận động viên đạt được ba vương miện trong sự nghiệp của họ.)
"triple-crown season": mùa giải ba vương miện.
- The team had a triple-crown season, winning all three major tournaments. (Đội đã có một mùa giải ba vương miện, thắng cả ba giải đấu lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Triple (adj): ba lần, gồm ba phần.
- He scored a triple in the game. (Anh ấy ghi được một cú ba điểm trong trận đấu.)
- Crown (n): vương miện, danh hiệu.
- She wore a crown at the ceremony. (Cô ấy đội một chiếc vương miện tại buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Hat-trick: cú hat-trick, ba bàn thắng hoặc ba chiến thắng liên tiếp (thường dùng trong bóng đá hoặc các môn thể thao khác).
- Grand slam: giải đại sảnh, bốn danh hiệu lớn (trong quần vợt hoặc golf).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Win triple-crown: giành ba vương miện.
- The player aimed to win triple-crown this year. (Cầu thủ này đặt mục tiêu giành ba vương miện trong năm nay.)
Thành ngữ liên quan
- Triple-crown achievement: thành tựu ba vương miện.
- His triple-crown achievement made him a legend in the sport. (Thành tựu ba vương miện của anh ấy đã biến anh thành huyền thoại trong môn thể thao này.)