triple-decker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh mì kẹp ba lớp: "triple-decker" dùng để chỉ một loại bánh mì sandwich được làm với ba lát bánh mì, thường là nướng, và có hai lớp nhân ở giữa.
- Vật có ba tầng, ba lớp: Ngoài ẩm thực, "triple-decker" còn chỉ bất kỳ vật gì có cấu trúc ba tầng, như xe buýt ba tầng, bánh kem ba tầng, hoặc giường tầng ba.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (bánh mì):
- I ordered a triple-decker club sandwich with turkey, bacon, and lettuce. (Tôi đã gọi một chiếc bánh mì kẹp ba lớp gồm thịt gà tây, thịt xông khói và rau diếp.)
- The diner is famous for its triple-decker sandwiches. (Quán ăn này nổi tiếng với bánh mì kẹp ba lớp của họ.)
Danh từ (vật ba tầng):
- The new bus in London is a triple-decker with a glass roof. (Chiếc xe buýt mới ở London là xe ba tầng có mái kính.)
- They built a triple-decker cake for the wedding. (Họ đã làm một chiếc bánh kem ba tầng cho đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"triple-decker" trong ẩm thực: Thường được dùng để mô tả các loại bánh mì sandwich có cấu trúc ba lát bánh, tạo ra hai lớp nhân. Đây là một biến thể của sandwich thông thường.
- A triple-decker BLT is a classic American lunch. (Một chiếc bánh mì BLT ba lớp là bữa trưa cổ điển của Mỹ.)
"triple-decker" trong kiến trúc: Có thể chỉ các tòa nhà hoặc cấu trúc có ba tầng.
- The house is a triple-decker with three separate apartments. (Ngôi nhà là một cấu trúc ba tầng với ba căn hộ riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Double-decker (n): bánh mì kẹp hai lớp, xe buýt hai tầng.
- A double-decker bus is common in London. (Xe buýt hai tầng phổ biến ở London.)
Single-decker (n): bánh mì kẹp một lớp, xe buýt một tầng.
- A single-decker sandwich has only one layer of filling. (Bánh mì kẹp một lớp chỉ có một lớp nhân.)
Từ đồng nghĩa
Three-layer (adj): ba lớp (dùng trong ẩm thực hoặc cấu trúc).
- A three-layer cake is similar to a triple-decker cake. (Bánh kem ba lớp tương tự như bánh kem ba tầng.)
Triple-tier (adj): ba tầng (thường dùng cho bánh hoặc cấu trúc).
- They served a triple-tiered wedding cake. (Họ đã phục vụ một chiếc bánh cưới ba tầng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to stack up": xếp chồng lên, tạo thành nhiều lớp.
- The chef stacked up three slices of bread to make a triple-decker. (Đầu bếp xếp ba lát bánh mì chồng lên nhau để làm bánh mì ba lớp.)
Thành ngữ liên quan
- "a triple-decker sandwich": Thành ngữ này thường dùng để chỉ một tình huống phức tạp hoặc nhiều lớp, nhưng nghĩa đen vẫn là bánh mì ba lớp.
- The contract was a triple-decker sandwich of legal jargon. (Hợp đồng đó là một mớ thuật ngữ pháp lý phức tạp như bánh mì ba lớp.)