triple-space
Định nghĩa
Động từ: - Để khoảng cách ba dòng (giữa các dòng văn bản): "triple-space" có nghĩa là chừa hai khoảng trống giữa các dòng, tức là đặt một dòng văn bản, sau đó bỏ qua hai dòng trống rồi mới đến dòng văn bản tiếp theo. Đây là một kiểu định dạng văn bản, thường được dùng trong bản thảo hoặc tài liệu cần nhiều không gian để chỉnh sửa.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo sư yêu cầu sinh viên để khoảng cách ba dòng cho bài luận của họ để dễ sửa hơn.)
- (Bạn nên để khoảng cách ba dòng cho tài liệu nếu muốn thêm ghi chú viết tay giữa các dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to triple-space a paragraph": áp dụng định dạng khoảng cách ba dòng cho một đoạn văn cụ thể.
- Please triple-space the first paragraph to make it stand out. (Vui lòng để khoảng cách ba dòng cho đoạn đầu tiên để làm nó nổi bật.)
"triple-spaced formatting": kiểu định dạng với khoảng cách ba dòng.
- Triple-spaced formatting is rarely used in modern publishing. (Kiểu định dạng khoảng cách ba dòng hiếm khi được dùng trong xuất bản hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Double-space (động từ): để khoảng cách hai dòng (chừa một dòng trống giữa các dòng).
- Most academic papers require double-spacing. (Hầu hết các bài báo học thuật yêu cầu khoảng cách hai dòng.)
- Single-space (động từ): để khoảng cách một dòng (không có dòng trống giữa các dòng).
- Business letters are often single-spaced. (Thư thương mại thường được để khoảng cách một dòng.)
Từ đồng nghĩa
- Format with triple spacing: định dạng với khoảng cách ba dòng.
- Set triple line spacing: thiết lập khoảng cách dòng gấp ba.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Space out: để khoảng cách, dãn ra.
- You need to space out the lines more to triple-space the document. (Bạn cần dãn các dòng ra hơn để để khoảng cách ba dòng cho tài liệu.)