triple-tongue
Định nghĩa
Động từ: - Đánh lưỡi ba (trên nhạc cụ hơi): "triple-tongue" là một kỹ thuật chơi nhạc cụ hơi, trong đó người chơi sử dụng lưỡi để tạo ra các nốt nhạc nhanh bằng cách phát âm ba âm tiết liên tiếp (thường là "t-k-t" hoặc "d-g-d") thay vì hai như kỹ thuật "double-tongue". Kỹ thuật này cho phép chơi các đoạn nhạc có nhịp độ rất nhanh.
Ví dụ sử dụng
- (Người thổi sáo phải đánh lưỡi ba đoạn nhạc nhanh trong bản concerto.)
- (Để thành thạo bản nhạc, bạn cần học cách đánh lưỡi ba một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to triple-tongue a phrase": đánh lưỡi ba một đoạn nhạc cụ thể.
- The trumpeter triple-tongued the entire allegro section flawlessly. (Người thổi kèn trumpet đã đánh lưỡi ba toàn bộ đoạn allegro một cách hoàn hảo.)
"triple-tonguing technique": kỹ thuật đánh lưỡi ba.
- Practicing the triple-tonguing technique requires patience and breath control. (Luyện tập kỹ thuật đánh lưỡi ba đòi hỏi sự kiên nhẫn và kiểm soát hơi thở.)
Biến thể và từ gần giống
- Double-tongue (động từ): kỹ thuật đánh lưỡi đôi (dùng hai âm tiết "t-k" hoặc "d-g").
- Single-tongue (động từ): kỹ thuật đánh lưỡi đơn (dùng một âm tiết "t" hoặc "d").
- Triple-tonguing (danh động từ): hành động hoặc kỹ thuật đánh lưỡi ba.
Từ đồng nghĩa
- Articulate rapidly: phát âm nhanh (trong ngữ cảnh nhạc cụ hơi).
- Execute staccato: thực hiện các nốt ngắt (mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng có liên quan đến kỹ thuật chơi nhanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "triple-tongue".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "triple-tongue".