triplet code

Định nghĩa

Danh từ: "triplet code" ( bộ ba) một thuật ngữ trong sinh học phân tử, chỉ phiên bản chuẩn của di truyền, trong đó một chuỗi gồm ba nucleotide (bộ ba) mã hóa cho quá trình tổng hợp một axit amin cụ thể. Đây chế cơ bản giúp chuyển thông tin từ DNA hoặc RNA thành protein.

dụ sử dụng
  • ( bộ ba phổ biếntất cả các sinh vật sống.)
  • (Mỗi bộ ba chỉ định một axit amin cụ thể trong quá trình tổng hợp protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read the triplet code": đọc bộ ba, tức là giải mã trình tự nucleotide để xác định axit amin tương ứng.
    • Scientists read the triplet code to understand genetic mutations. (Các nhà khoa học đọc bộ ba để hiểu các đột biến di truyền.)
  • "the degeneracy of the triplet code": tính thoái hóa của bộ ba, nghĩa nhiều bộ ba khác nhau có thể mã hóa cùng một axit amin.
    • The degeneracy of the triplet code helps reduce the impact of mutations. (Tính thoái hóa của bộ ba giúp giảm tác động của đột biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Genetic code (danh từ): di truyền, một khái niệm rộng hơn bao gồm cả triplet code.
    • The genetic code is the set of rules by which information is translated into proteins. ( di truyền tập hợp các quy tắc để thông tin được dịch thành protein.)
  • Codon (danh từ): codon, một bộ ba nucleotide cụ thể trong triplet code.
    • Each codon in the triplet code corresponds to an amino acid. (Mỗi codon trong bộ ba tương ứng với một axit amin.)
Từ đồng nghĩa
  • Genetic triplet: bộ ba di truyền (ít dùng, chủ yếu trong ngữ cảnh học thuật).
  • Codon sequence: trình tự codon, nhấn mạnh vào chuỗi các bộ ba.
    • The codon sequence determines the protein structure. (Trình tự codon quyết định cấu trúc protein.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Code for: mã hóa cho (một axit amin hoặc protein).
    • This triplet code codes for the amino acid methionine. ( bộ ba này mã hóa cho axit amin methionine.)
Thành ngữ liên quan
  • Read like a triplet code: đọc như bộ ba, ám chỉ việc hiểu một hệ thống phức tạp qua các đơn vị nhỏ.
    • The instructions were read like a triplet code, step by step. (Các hướng dẫn được đọc như bộ ba, từng bước một.)
triplet code
A biology student studies a diagram of the triplet code in a textbook.