triplicity
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất ba phần, trạng thái gấp ba: "triplicity" chỉ tính chất hoặc trạng thái của một vật thể hoặc khái niệm được tạo thành từ ba phần hoặc có ba khía cạnh.
- Nhóm ba cung (chiêm tinh học): Trong chiêm tinh học, "triplicity" là một trong bốn nhóm của Hoàng đạo, mỗi nhóm gồm ba cung cách nhau 120 độ. Các nhóm này thường liên quan đến các nguyên tố (Lửa, Đất, Khí, Nước).
Ví dụ sử dụng
Tính chất ba phần:
- The triplicity of the ancient symbol represented mind, body, and spirit. (Tính chất ba phần của biểu tượng cổ đại đại diện cho tâm trí, thể xác và tinh thần.)
Nhóm ba cung:
- In astrology, the fire triplicity includes Aries, Leo, and Sagittarius. (Trong chiêm tinh học, nhóm ba cung Lửa bao gồm Bạch Dương, Sư Tử và Nhân Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the triplicity of something": sự tồn tại của ba yếu tố cấu thành trong một thứ gì đó.
- The triplicity of the government's power—executive, legislative, and judicial—ensures a balance. (Sự tồn tại của ba yếu tố quyền lực trong chính phủ—hành pháp, lập pháp và tư pháp—đảm bảo sự cân bằng.)
Biến thể và từ gần giống
Triple (adj): gấp ba, ba lần.
- The triple threat of pollution, climate change, and deforestation is alarming. (Mối đe dọa ba mặt từ ô nhiễm, biến đổi khí hậu và phá rừng thật đáng báo động.)
Triplet (n): bộ ba, ba cái một lúc.
- She gave birth to triplets. (Cô ấy sinh ba.)
Từ đồng nghĩa
- Trinity: bộ ba, sự kết hợp ba yếu tố (thường mang tính tôn giáo hoặc triết học).
- Triad: bộ ba, nhóm ba người hoặc ba vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "triplicity", nhưng có thể dùng với động từ "to form" (hình thành): - To form a triplicity: tạo thành một nhóm ba. - The three elements formed a natural triplicity. (Ba yếu tố này tạo thành một nhóm ba tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "triplicity", nhưng khái niệm này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc huyền học.
