trippingly

/'tripiɳli/
Học thuật
Thân thiện
trippingly

She danced trippingly across the stage.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhẹ nhàng, nhanh nhẹn, thoăn thoắt: Dùng để miêu tả một chuyển động nhẹ nhàng, nhanh dễ dàng, thường bước đi hoặc điệu.
    • Một cách lưu loát, trôi chảy: Dùng để miêu tả cách nói năng hoặc diễn đạt một cách trơn tru, dễ dàng, không vấp váp.
dụ sử dụng
  • Miêu tả chuyển động:
    • The dancers moved trippingly across the stage. (Các công di chuyển một cách nhẹ nhàng, thoăn thoắt trên sân khấu.)
    • She descended the stairs trippingly, as if floating. ( ấy bước xuống cầu thang một cách nhẹ nhàng, như đang lửng.)
  • Miêu tả lời nói:
    • The actor delivered his lines trippingly, without a single mistake. (Diễn viên đọc thoại một cách lưu loát, không sai một từ nào.)
    • To speak trippingly requires good preparation and practice. (Nói một cách lưu loát đòi hỏi sự chuẩn bị luyện tập tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To trip the light fantastic": Một thành ngữ cổ, có nghĩa khiêu vũ. "Trippingly" có thể dùng để miêu tả cách khiêu vũ trong ngữ cảnh này.
    • They tripped the light fantastic trippingly across the ballroom floor. (Họ khiêu vũ một cách nhẹ nhàng, uyển chuyển trên sàn phòng khiêu vũ.)
  • Trong văn học kịch nghệ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, kịch (đặc biệt Shakespeare) để miêu tả sự thanh thoát trong cử chỉ hoặc sự trôi chảy trong diễn xuất, ngôn từ.
Biến thể từ gần giống
  • Trip (động từ): Có nghĩa gốc "bước đi nhẹ nhàng, nhanh nhẹn". Nghĩa "vấp ngã" nghĩa phát triển sau này.
  • Tripping (tính từ): Có thể dùng để miêu tả bước đi nhẹ nhàng, nhanh nhẹn.
    • With a tripping gait, she approached. (Với dáng đi nhẹ nhàng, thoăn thoắt, ấy tiến lại gần.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhanh nhẹn, thoăn thoắt (về chuyển động): Lightly, nimbly, briskly.
  • Lưu loát, trôi chảy (về lời nói): Fluently, smoothly, glibly, effortlessly.
Từ trái nghĩa
  • Về chuyển động: Heavily, clumsily, awkwardly.
  • Về lời nói: Haltingly, hesitantly, stumblingly.
trippingly

She danced trippingly across the stage.

phó từ
  1. nhẹ nhàng, mau lẹ, thoắn thoắt (đi)
  2. lưu loát (nói)
    • to speak trippingly
      nói lưu loát