triptych

/'triptik/
Học thuật
Thân thiện
triptych

A museum visitor stands before a large triptych on the wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ ba bức tranh: Một tác phẩm nghệ thuật (thường hội họa hoặc chạm khắc) được chia thành ba phần riêng biệt, thường được ghép lại với nhau bằng bản lề. Đây một hình thức nghệ thuật đặc biệt, thường được sử dụng cho các bàn thờ trong nhà thờ.
    • Sách gập ba tấm: Một dạng sách hoặc tài liệu cổ được làm từ ba tấm ván hoặc giấy da, có thể gập lại được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed a beautiful Renaissance triptych. (Bảo tàng trưng bày một bộ ba bức tranh thời Phục Hưng tuyệt đẹp.)
    • The central panel of the triptych depicts the Virgin Mary. (Tấm tranhgiữa của bộ ba mô tả Đức Mẹ Đồng Trinh.)
    • This ancient manuscript is a triptych. (Bản thảo cổ này một cuốn sách gập ba tấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Altarpiece triptych": Bộ ba bức tranh bàn thờ. Đây cách sử dụng phổ biến nhất, chỉ những tác phẩm nghệ thuật tôn giáo ba phần, được đặt trên hoặc phía sau bàn thờ.
    • The cathedral's most prized possession is a gilded altarpiece triptych. (Vật sở hữu quý giá nhất của nhà thờ một bộ ba bức tranh bàn thờ mạ vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Diptych (n): Bộ hai bức tranh (hoặc sách gập hai tấm). một hình thức nghệ thuật tương tự nhưng chỉ hai phần.
    • The artist created a diptych instead of a triptych for this exhibition. (Nghệ sĩ đã tạo ra một bộ hai bức thay vì bộ ba cho triển lãm này.)
  • Polyptych (n): Bộ nhiều bức tranh. Chỉ một tác phẩm nghệ thuật được chia thành nhiều phần (hơn ba).
    • A polyptych can have four, five, or even more panels. (Một bộ nhiều bức có thể bốn, năm hoặc thậm chí nhiều tấm hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Three-panel artwork: Tác phẩm nghệ thuật ba tấm. (Cụm từ mô tả chính xác cấu trúc.)
  • Triple painting: Tranh bộ ba. (Cách gọi đơn giản hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "triptych". Từ này chủ yếu một thuật ngữ chuyên ngành trong nghệ thuật lịch sử.)
triptych

A museum visitor stands before a large triptych on the wall.

phó từ
  1. hoạ tranh bộ ba
  2. sách gập ba tấm

Từ có nhắc đến "triptych"