triptyque

danh từ giống đực
  1. (nghệ thuật) tranh bộ ba
  2. sách gập ba tấm
  3. (văn học) tác phẩm ba hồi
  4. giấy nhập cảnh ba tờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "triptyque"