triptyque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nghệ thuật) Tranh bộ ba: Một tác phẩm nghệ thuật, thường là tranh vẽ hoặc điêu khắc, được chia thành ba phần gắn liền với nhau. Hai phần bên ngoài thường có thể gập lại để che phần trung tâm.
- Sách gập ba tấm: Một cuốn sách hoặc bản thảo có cấu trúc gồm ba tấm bảng gắn với nhau.
- (Văn học) Tác phẩm ba hồi: Một tác phẩm văn học (thường là kịch hoặc tiểu thuyết) được cấu trúc thành ba phần riêng biệt nhưng có liên hệ chặt chẽ với nhau.
- Giấy nhập cảnh ba tờ: Một loại giấy tờ thông hành hoặc hải quan gồm ba tờ rời có thể tách ra, dùng trong một số thủ tục xuất nhập cảnh hoặc vận chuyển hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le musée expose un triptyque médiéval représentant la Crucifixion. (Bảo tàng trưng bày một bức tranh bộ ba thời Trung Cổ mô tả cảnh Chúa bị đóng đinh.)
- L'auteur a conçu son roman comme un triptyque, avec trois époques différentes. (Tác giả đã thiết kế cuốn tiểu thuyết của mình như một tác phẩm ba hồi, với ba thời đại khác nhau.)
- Pour traverser la frontière, il faut présenter le triptyque douanier. (Để vượt qua biên giới, phải xuất trình giấy nhập cảnh ba tờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Triptyque littéraire": thường dùng trong phê bình văn học để chỉ một bộ ba tác phẩm có chủ đề liên quan.
- Cette trilogie est considérée comme un triptyque littéraire majeur du XXe siècle. (Bộ ba tác phẩm này được coi là một tác phẩm ba hồi văn học quan trọng của thế kỷ XX.)
"Triptyque musical": có thể dùng để mô tả một tác phẩm âm nhạc gồm ba chương hoặc ba phần.
- Le compositeur a écrit un triptyque musical pour orchestre. (Nhà soạn nhạc đã viết một tác phẩm âm nhạc ba phần cho dàn nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Triptyque (adj): (ít dùng) có tính chất của một bộ ba, được cấu thành từ ba phần. Thường được sử dụng như một danh từ.
- Diptyque (danh từ giống đực): tranh bộ đôi, tác phẩm hai phần.
- Polyptyque (danh từ giống đực): tranh bộ nhiều tấm (nhiều hơn ba).
Từ đồng nghĩa
- Œuvre en trois parties: tác phẩm gồm ba phần.
- Tableau à trois volets: bức tranh có ba cánh (cách diễn đạt khác cho tranh bộ ba).
- Formulaire en trois exemplaires: mẫu đơn làm thành ba bản (trong ngữ cảnh hành chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "triptyque")
danh từ giống đực
- (nghệ thuật) tranh bộ ba
- sách gập ba tấm
- (văn học) tác phẩm ba hồi
- giấy nhập cảnh ba tờ