triquetrous leek

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tỏi tây ba cạnh: "triquetrous leek" một loại tỏi tây (Allium triquetrum) nguồn gốc từ châu Âu, đã được du nhập phát triển tự nhiênAnh. Đặc điểm nổi bật của loại cây này hình tam giác (triquetrous nghĩa ba cạnh hoặc hình tam giác).
    • Cây hành ba góc: Trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ một loại hành dại hình tam giác, thường mọc hoangcác vùng đất ẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The triquetrous leek is easily identified by its triangular leaves, which distinguish it from other wild onions. (Cây tỏi tây ba cạnh dễ dàng nhận biết nhờ hình tam giác, đặc điểm này giúp phân biệt với các loại hành dại khác.)
    • In Britain, the triquetrous leek has become naturalized in many gardens and roadside ditches. (Tại Anh, cây tỏi tây ba cạnh đã trở thành loài cây mọc hoang tự nhiênnhiều khu vườn mương ven đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "triquetrous leek as an invasive species": tỏi tây ba cạnh như một loài xâm lấn.

    • In some regions, the triquetrous leek is considered an invasive species due to its rapid spread. (Tại một số khu vực, tỏi tây ba cạnh được coi loài xâm lấn do khả năng lan rộng nhanh chóng.)
  • "triquetrous leek in culinary use": công dụng ẩm thực của tỏi tây ba cạnh.

    • Although edible, the triquetrous leek is less commonly used in cooking compared to common leeks. (Mặc dù có thể ăn được, tỏi tây ba cạnh ít được sử dụng trong nấu ăn hơn so với tỏi tây thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Triquetrous (tính từ): ba cạnh, hình tam giác.
    • The triquetrous shape of the leaf is a key identifier for this species. (Hình dạng ba cạnh của đặc điểm nhận dạng chính của loài này.)
  • Leek (danh từ): tỏi tây (loại rau ăn , thân dài màu trắng xanh).
  • Allium triquetrum (danh từ khoa học): tên khoa học của cây tỏi tây ba cạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Three-cornered leek: tỏi tây ba góc (tên gọi thông dụng khác).
  • Angled leek: tỏi tây góc cạnh.
  • Wild garlic: tỏi dại (mặc dù không hoàn toàn chính xác, đôi khi được dùng để chỉ các loài Allium mọc hoang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Naturalize in (động từ): trở thành loài mọc hoang tự nhiên ở.
    • The triquetrous leek has naturalized in many parts of the British Isles. (Cây tỏi tây ba cạnh đã trở thành loài mọc hoang tự nhiênnhiều vùng của Quần đảo Anh.)
  • Spread rapidly (động từ): lan rộng nhanh chóng.
    • Triquetrous leeks spread rapidly through bulb division and seed dispersal. (Cây tỏi tây ba cạnh lan rộng nhanh chóng qua sự phân chia củ phát tán hạt.)
Thành ngữ liên quan
  • A leek of a different shape: một loại tỏi tây hình dạng khác (thành ngữ không phổ biến, dùng để nhấn mạnh sự khác biệt về hình thái).
    • In the world of wild onions, the triquetrous leek is truly a leek of a different shape. (Trong thế giới hành dại, tỏi tây ba cạnh thực sự một loại tỏi tây hình dạng khác.)
triquetrous leek
A gardener holds a triquetrous leek in a vegetable patch.