trisaccharide

Định nghĩa

Danh từ:
- Trisaccharide một loại carbohydrate (chất đường bột) khi thủy phân hoàn toàn sẽ tạo ra ba phân tử monosaccharide (đường đơn). Đây một dạng oligosaccharide (đường đa ngắn) cấu trúc gồm ba đơn vị đường liên kết với nhau.

dụ sử dụng
  • (Raffinose một trisaccharide phổ biến trong đậu bắp cải.)
  • (Sự thủy phân hoàn toàn một trisaccharide tạo ra ba phân tử monosaccharide.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trisaccharide unit": đơn vị trisaccharide, dùng trong hóa sinh để chỉ một phần cấu trúc của các phân tử phức tạp hơn.
    • The glycoprotein contains a trisaccharide unit that is essential for cell recognition. (Glycoprotein chứa một đơn vị trisaccharide cần thiết cho quá trình nhận diện tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Disaccharide (n): đường đôi, thủy phân tạo hai monosaccharide ( dụ: sucrose, lactose).
  • Monosaccharide (n): đường đơn, đơn vị cơ bản của carbohydrate ( dụ: glucose, fructose).
  • Oligosaccharide (n): đường đa ngắn, gồm từ 2 đến 10 monosaccharide.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; thường được dịch "đường ba" hoặc "tri-saccharide" trong các tài liệu chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ hóa học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trisaccharide
A scientist points to a trisaccharide structure on a large educational poster.